[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キューティーハニーVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キューティーハニー, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 60 diễn viên, 83 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

60

Nhân vật

83

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイアンサドー

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アドニス

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

アナウンス

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アマゾンパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アリナの父

ANB

Diễn viên lồng tiếng

Manatsu Ryu

真夏竜 / まなつ りゅう

Đơn vị

Voicegarage

ヴォイスガレージ

-

Nhân vật/Vai

アルフォンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

イーグル

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

オーロラ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

オペレーター

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カン子

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クィーンガーラ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ゴールド・クロー

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゴールドマダム

Diễn viên lồng tiếng

Okohira Shizuka

尾小平志津香 / おこひら しずか

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

コジロウ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

サスペンションクローA

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

サスペンションクローB

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

サターンベイビークロー

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Chiho

大川千帆 / おおかわ ちほ

Đơn vị

Art Group

アールグルッペ

-

Nhân vật/Vai

サラリーマン

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジーン

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

シザースパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Ofisu TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật/Vai

シスタージル

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Chiho

大川千帆 / おおかわ ちほ

Đơn vị

Art Group

アールグルッペ

-

Nhân vật/Vai

ジャングルクロー

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Airi

竹田愛里 / たけだ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジャンボ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スカーレットクロー

Diễn viên lồng tiếng

Konno Hiromi

今野宏美 / こんの ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スカッドパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スコーピオン

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Shinobu

安達忍 / あだち しのぶ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

スコーピオン

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

スコープパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Chigusa

池田千草 / いけだ ちぐさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スネーク

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スネークパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Sachiko

小島幸子 / こじま さちこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

セイレーン

Diễn viên lồng tiếng

Takano Urara

高乃麗 / たかの うらら

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ゼブラクロー

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Ofisu TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật/Vai

タランチェ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タンクパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Chigusa

池田千草 / いけだ ちぐさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ツイン

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

デス・スター

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ドクトルパンサー

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

トバッチリ

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

トマホークパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バズーカパンサー

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バブルクロー

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Tomoko

大塚智子 / おおつか ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートルママ

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật/Vai

ピューマン

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ファンタスティックバタフライ

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブラッククロー

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

フラッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật/Vai

ブリザードクロー

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ブレード

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ブレストクロー

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フレディクロー

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật/Vai

ポチ

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ポッキー

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Miyoko

青羽美代子 / あおば みよこ

Đơn vị

Eitopuromoshon

エイトプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ミハル先生

Diễn viên lồng tiếng

Okohira Shizuka

尾小平志津香 / おこひら しずか

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

ミハル先生

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Okohira Shizuka

尾小平志津香 / おこひら しずか

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

モンスター

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リポーター

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-
漢字

Nhân vật/Vai

夏子

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

監査官

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Hiroshi

岡本寛志 / おかもと ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

高橋真弓

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

三上刑事

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

寺田リンコ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

秋夏子

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

所員

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Hiroshi

岡本寛志 / おかもと ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

所員B

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

少年青児

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

数学教師

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Ofisu TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật/Vai

泉谷京子

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

船のオーナー

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

早見青児

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

早見青児

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwankanpani

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật/Vai

早見赤カブ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

早見大子

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

早見直慶

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

如月ハニー

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật/Vai

如月博士

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

宝石姫

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

万年係長

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

夜叉

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

葉月聖羅

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

林原薫

Diễn viên lồng tiếng

Horimoto Hitoshi

堀本等 / ほりもと ひとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-