Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キューティーハニーFVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của キューティーハニーF, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 30 diễn viên, 51 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

30

Nhân vật

51

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリナ

Diễn viên lồng tiếng

Aso Kaori

麻生かほ里 / あそう かおり

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アントクロー

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Hiroko

西宏子 / にし ひろこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エレクトリックパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Horie Mitsuko

堀江美都子 / ほりえ みつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマン

Diễn viên lồng tiếng

Akaida Yoshihiko

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

Đơn vị

Toei Academy

東映アカデミー

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマン

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カッタークロー

Diễn viên lồng tiếng

Takano Urara

高乃麗 / たかの うらら

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

キューピッドクロー

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Chinami

西村ちなみ / にしむら ちなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一カメレオン

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コウタ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーゴンクロー

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

さえこ

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サンセットクロー

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スカルクロー

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガーヘッドクロー

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タランチュラパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

パーティー司会

Diễn viên lồng tiếng

Akaida Yoshihiko

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

Đơn vị

Toei Academy

東映アカデミー

-

Nhân vật · Vai diễn

ハヤオ

Diễn viên lồng tiếng

Akaida Yoshihiko

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

Đơn vị

Toei Academy

東映アカデミー

-

Nhân vật · Vai diễn

パンサーゾラ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Rumi

渡部るみ / わたなべ るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パンサーの手下

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パンサー手下

Diễn viên lồng tiếng

Akaida Yoshihiko

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

Đơn vị

Toei Academy

東映アカデミー

-

Nhân vật · Vai diễn

パンサー手下

Diễn viên lồng tiếng

Akaida Yoshihiko

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

Đơn vị

Toei Academy

東映アカデミー

-

Nhân vật · Vai diễn

パンサー手下

Diễn viên lồng tiếng

Domon Jin

土門仁 / どもん じん

Đơn vị

Etsuko Kozakura

小桜エツコ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンサー手下

Diễn viên lồng tiếng

Domon Jin

土門仁 / どもん じん

Đơn vị

Etsuko Kozakura

小桜エツコ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンサー手下

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パンサー手下

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロシ

Diễn viên lồng tiếng

Oda Yusei

織田優成 / おだ ゆうせい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ペガサスパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Fuko

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘブンズベア

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ポチ

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイトパンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Domon Jin

土門仁 / どもん じん

Đơn vị

Etsuko Kozakura

小桜エツコ

-

Nhân vật · Vai diễn

レディブル

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レディマンティス

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Domon Jin

土門仁 / どもん じん

Đơn vị

Etsuko Kozakura

小桜エツコ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

黄昏のプリンス

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Diễn viên lồng tiếng

Akaida Yoshihiko

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

Đơn vị

Toei Academy

東映アカデミー

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

手紙の声

Diễn viên lồng tiếng

Akaida Yoshihiko

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

Đơn vị

Toei Academy

東映アカデミー

-

Nhân vật · Vai diễn

秋夏子

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

秋夏子

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Diễn viên lồng tiếng

Akaida Yoshihiko

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

Đơn vị

Toei Academy

東映アカデミー

-

Nhân vật · Vai diễn

船の女性客

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

早見青児

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

早見青児

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

早見大子

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

謎の男 / 黄昏のプリンス

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

如月ハニー

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

如月猛

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Rumi

渡部るみ / わたなべ るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Diễn viên lồng tiếng

Akaida Yoshihiko

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

Đơn vị

Toei Academy

東映アカデミー

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

芳村エリカ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

望月達彦

Diễn viên lồng tiếng

Akaida Yoshihiko

赤井田良彦 / あかいだ よしひこ

Đơn vị

Toei Academy

東映アカデミー

-

Nhân vật · Vai diễn

葉月聖羅

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-