Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キングダムVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của キングダム, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 231 diễn viên, 308 vai diễn và 4 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

231

Nhân vật

308

Mẫu

0

YouTube

4

I

Nhân vật · Vai diễn

剛摩諸

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

バミュウ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

蕞の住民G

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Maki

伊沢磨紀 / いざわ まき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女の人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少年たち

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

離眼の老婆

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

媧燐

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Kakiage Haruna

書上春菜 / かきあげ はるな

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Kamakura Yuna

鎌倉有那 / かまくら ゆうな

Đơn vị

Arise Project

アライズプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Kamakura Yuna

鎌倉有那 / かまくら ゆうな

Đơn vị

Arise Project

アライズプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

少年嬴政

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い嬴政

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い政

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い漂

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

有

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

宮康

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanuka Mitsuaki

かぬか光明 / かぬか みつあき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

羌明

Diễn viên lồng tiếng

Katakai Kaoru

片貝薫 / かたかい かおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ラマウジ

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Akio

加藤亮夫 / かとう あきお

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

隆国

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Akio

加藤亮夫 / かとう あきお

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

騰

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Akio

加藤亮夫 / かとう あきお

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

姜燕

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Kawagishi Joko

川岸上子 / かわぎし じょうこ

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Diễn viên lồng tiếng

Kawagishi Joko

川岸上子 / かわぎし じょうこ

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

晶

Diễn viên lồng tiếng

Kawagishi Joko

川岸上子 / かわぎし じょうこ

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

女の人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Rie

河村梨恵 / かわむら りえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

娼婦

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Rie

河村梨恵 / かわむら りえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

少年たち

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Rie

河村梨恵 / かわむら りえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ん坊

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Rie

河村梨恵 / かわむら りえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

樊琉期

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

黒桜

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Yumi

川島悠美 / かわしま ゆうみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

紫季歌

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

オルド

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Hiroyuki

木下浩之 / きのした ひろゆき

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

李白

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kirimoto Takuya

桐本拓哉 / きりもと たくや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

乱美迫

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

乳母

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Yukako

城内由茄子 / きうち ゆかこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

踊り子

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Yukako

城内由茄子 / きうち ゆかこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

老守り人

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Misao

小林操 / こばやし みさお

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kokubu Satsuki

國府咲月 / こくぶ さつき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

女の人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kokubu Satsuki

國府咲月 / こくぶ さつき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kokubu Satsuki

國府咲月 / こくぶ さつき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

宮女

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kokubu Satsuki

國府咲月 / こくぶ さつき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

楚水

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Fuminori

小松史法 / こまつ ふみのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

雷土

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Fuminori

小松史法 / こまつ ふみのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

蒼仁

Diễn viên lồng tiếng

Komura Sho

小村将 / こむら しょう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

秀の母

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Yui

近藤唯 / こんどう ゆい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

那貴

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

幽連

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

樊於期

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

沛浪

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

河了貂

- 6シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật · Vai diễn

馬仁

Diễn viên lồng tiếng

Kurosawa Tsuyoshi

黒澤剛史 / くろさわ つよし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

江彰

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

廉頗

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

蒙武

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
M

Nhân vật · Vai diễn

外摩

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

東美

Diễn viên lồng tiếng

Makino Moemi

槙乃萌美 / まきの もえみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

晋成常

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Kouichi

巻島康一 / まきしま こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

尭雲

Diễn viên lồng tiếng

Mano Kyosuke

真野恭輔 / まの きょうすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

介億

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Kenichiro

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

向

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risae

松田利冴 / まつだ りさえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuuichi

松田裕市 / まつだ ゆういち

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

幽族A

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Akiha

松井暁波 / まつい あきは

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

麻鉱

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

幽族B

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

甘秋

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

羌族B

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

岳嬰

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

曾祖母

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

貝満

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Satoshi

三上哲 / みかみ さとし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

馬呈

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

胡周

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Takayuki

宮本誉之 / みやもと たかゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

成蟜

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

姚賈

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Atsushi

宮内敦士 / みやうち あつし

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

白ジィ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

蒙毅

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Fumie

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

渉孟

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

李牧

- 6シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

信

- 6シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Morita Masakazu

森田成一 / もりた まさかず

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

Nhân vật · Vai diễn

京令

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Mariko

棟方真梨子 / むなかた まりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カイネ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Murai Misato

村井美里 / むらい みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

万極

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Muto Tadashi

武藤正史 / むとう ただし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

黒桜

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nagamine Haruka

永峰遙 / ながみね はるか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

仁凹

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

寿白

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

秦宮女

Diễn viên lồng tiếng

Nakabayashi Niina

中林新夏 / なかばやし にいな

Đơn vị

Arise Project

アライズプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Saima

中野さいま / なかの さいま

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

昌文君

- 6シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タジフ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

昧広

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

向

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsu Mari

中津真莉 / なかつ まり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

陽

2013年6月8日 - 不定期出演 / NHK BSプレミアム

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsuka Tomomi

中塚智実 / なかつか ともみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

呉鳳明

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

キタリ

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

虎歴

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan