[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クジラの子らは砂上に歌うVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クジラの子らは砂上に歌う, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 52 diễn viên, 64 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

52

Nhân vật

64

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイジロ

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Sho

野上翔 / のがみ しょう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

アツァリ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アラフニ

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イェネオドロス

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

イティア

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ウルミ

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エマ

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

オウニ

Diễn viên lồng tiếng

Umehara Yuuichiro

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

オリヴィニス

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

オルカ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

カチカ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Yuna

芳野由奈 / よしの ゆな

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

カナエ

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ガンヴァ

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

キクジン

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Yuna

芳野由奈 / よしの ゆな

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

キチャ

Diễn viên lồng tiếng

Asai Ayaka

朝井彩加 / あさい あやか

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ギンシュ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

クチバ

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

コガレ

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

コカロ

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

サネ

Diễn viên lồng tiếng

Naganawa Maria

長縄まりあ / ながなわ まりあ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

サミ

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Hisako

金元寿子 / かねもと ひさこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ジキ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

シコク

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

シコン

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

シノノ

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Ikumi

葉山いくみ / はやま いくみ

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật/Vai

シュアン / 団長

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シラアイ

Diễn viên lồng tiếng

Amano Mami

天野真実 / あまの まみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スズ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Tomori

楠木ともり / くすのき ともり

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật/Vai

タイシャ

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

チャクロ

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

トクサ

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Seiichiro

山下誠一郎 / やました せいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

トノコ

Diễn viên lồng tiếng

Ban Taito

坂泰斗 / ばん たいと

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

トビ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

ナシジ

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ニビ

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ニビ

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Atsushi

田丸篤志 / たまる あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ニム

Diễn viên lồng tiếng

Furuki Nozomi

古木のぞみ / ふるき のぞみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ネギシ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ネズ

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ネリ

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ハクジ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Eizo

津田英三 / つだ えいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

パゴニ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Shunsuke

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハスムリト

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ハトバネ

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Maki

伊沢磨紀 / いざわ まき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ヒハダ

Diễn viên lồng tiếng

Imai Utako

今井詩子 / いまい うたこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

フラノ

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

ベニムラ

Diễn viên lồng tiếng

Imai Utako

今井詩子 / いまい うたこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ホン

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

マゴ

Diễn viên lồng tiếng

Naganawa Maria

長縄まりあ / ながなわ まりあ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

マソオ

Diễn viên lồng tiếng

Takumi Yasuaki

たくみ靖明 / たくみ やすあき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

マツバ

Diễn viên lồng tiếng

Asai Ayaka

朝井彩加 / あさい あやか

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ミナトネ

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

モジャ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ラシャ

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

リコス

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

リコスの父

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Daiki

濱野大輝 / はまの だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

リョダリ

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Daiki

山下大輝 / やました だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

リョダリ母

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Naoko

小松奈生子 / こまつ なおこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ロハリト

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

議員

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

少女兵

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Naoko

小松奈生子 / こまつ なおこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Yohei

浜田洋平 / はまだ ようへい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-