Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クッキングパパVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của クッキングパパ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 79 diễn viên, 127 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

79

Nhân vật

127

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

ウエートレス

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Eri

野本絵理 / のもと えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

えつこ

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

エツ子の父

Diễn viên lồng tiếng

Tokuhiro Natsuo

徳弘夏生 / とくひろ なつお

Đơn vị

Office Tokuhiro

オフィス・トクヒロ

-

Nhân vật · Vai diễn

オサム

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Ishi Momoko

石桃子 / いし ももこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

けい子

Diễn viên lồng tiếng

Ishi Momoko

石桃子 / いし ももこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コックさん

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

コマ

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

さなえの父

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

サルサマスク

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

じっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Mikawa Yuzo

三川雄三 / みかわ ゆうぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

つとむ

Diễn viên lồng tiếng

Imahashi Katsuyo

今橋かつよ / いまはし かつよ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ティート

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

のぼる

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Kawanago Masahito

川中子雅人 / かわなご まさひと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バーのママ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

はるみ

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

ひろし

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイ

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マリ

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Eri

野本絵理 / のもと えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

みつぐの父

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

みつぐの母

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ミツ子

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

メガネ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

メガネの主人

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ももこ

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

リカ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

伊藤校長

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Chikako

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

井上トシオ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

屋台おやじ

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

吉岡(荒岩)カツ代

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

吉田

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

工藤三平

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

根子田の父

Diễn viên lồng tiếng

Mikawa Yuzo

三川雄三 / みかわ ゆうぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

根子田空悟

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

根子田敏夫

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

根子田味知

Diễn viên lồng tiếng

Otsubo Junko

大坪純子 / おおつぼ じゅんこ

Đơn vị

Office 801

オフィス801

-

Nhân vật · Vai diễn

冴子

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

三浦みつぐ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Hiroko

丸山裕子 / まるやま ひろこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

三浦みつぐ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

三男・四男

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

山下

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

山岸

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

支社長

Diễn viên lồng tiếng

Mikawa Yuzo

三川雄三 / みかわ ゆうぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

初江

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

初子

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Chikako

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女子事務員

Diễn viên lồng tiếng

Hikami Kyoko

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子社員

Diễn viên lồng tiếng

Imahashi Katsuyo

今橋かつよ / いまはし かつよ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Ishi Momoko

石桃子 / いし ももこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小原

Diễn viên lồng tiếng

Tokuhiro Natsuo

徳弘夏生 / とくひろ なつお

Đơn vị

Office Tokuhiro

オフィス・トクヒロ

-

Nhân vật · Vai diễn

小山

Diễn viên lồng tiếng

Kakinuma Shino

柿沼紫乃 / かきぬま しの

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Endo Katsuyo

遠藤勝代 / えんどう かつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Ishi Momoko

石桃子 / いし ももこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Kida Ayumi

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

Đơn vị

Fedo Gekidan

フェドー劇団

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Eri

野本絵理 / のもと えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

照造

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

上田康巳

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

上田守

Diễn viên lồng tiếng

Oda Yusei

織田優成 / おだ ゆうせい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

信江

Diễn viên lồng tiếng

Asai Yoshiko

浅井淑子 / あさい よしこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

森山ヨシ子

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

森山純子

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

森山純子の父

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masamichi

佐藤政道 / さとう まさみち

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

澄代

Diễn viên lồng tiếng

Asai Yoshiko

浅井淑子 / あさい よしこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

正治

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

正太

Diễn viên lồng tiếng

Izaki Hisayoshi

伊崎寿克 / いざき ひさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Kawanago Masahito

川中子雅人 / かわなご まさひと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

千絵

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

村上さん

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

大介

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

大介の母

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Eri

野本絵理 / のもと えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大全

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

大男

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Matsuo

松尾まつお / まつお まつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

大平課長

Diễn viên lồng tiếng

Tokuhiro Natsuo

徳弘夏生 / とくひろ なつお

Đơn vị

Office Tokuhiro

オフィス・トクヒロ

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Kawanago Masahito

川中子雅人 / かわなご まさひと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Diễn viên lồng tiếng

Izaki Hisayoshi

伊崎寿克 / いざき ひさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

田村の妻

Diễn viên lồng tiếng

Tatsu Ikuko

達依久子 / たつ いくこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

田中の母

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Natsumi

佐久間なつみ / さくま なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

田中一

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

田中二郎

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Hidehiro

菊池英博 / きくち ひでひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

田島

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

東山美保

Diễn viên lồng tiếng

Ogawa Rieko

小川里永子 / おがわ りえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

東山夫人

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

梅田の母

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

梅田よしお

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

梅田由美

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

八百屋

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

平川の伯父

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

保母

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Eri

野本絵理 / のもと えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

牧田女医

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Kazuyo

青木和代 / あおき かずよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Mikawa Yuzo

三川雄三 / みかわ ゆうぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

夢子の伯母

Diễn viên lồng tiếng

Tomoe Seiko

巴菁子 / ともえ せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

夢子の父

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

木村達也

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

木村夢子

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

六・七・八男

Diễn viên lồng tiếng

Teppozuka Yoko

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-