Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クマのプー太郎Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của クマのプー太郎, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 26 diễn viên, 39 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

26

Nhân vật

39

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッシー

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

オロオロ鳥

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

かぜ娘

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カビ王子

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カラオケざる

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギャルたち

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グラビアの娘

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

しあわせウサギ

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

たぬきの娘

1995年4月 - 1996年3月 / フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Chiaki

千秋 / ちあき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

デタラメざる

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

プー太郎

Diễn viên lồng tiếng

Furumoto Shinnosuke

古本新乃輔 / ふるもと しんのすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ポルトガル人

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ホロホロ鳥の息子

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

まくわうりデカ

Diễn viên lồng tiếng

パンチユーホー

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マス・カラス

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ロジャー

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

乙姫

Diễn viên lồng tiếng

Miyuki Sanae

深雪さなえ / みゆき さなえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

観音様

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

警官A

Diễn viên lồng tiếng

Seno Masahiko

瀬野雅彦 / せの まさひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

行司

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

司会

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

車掌

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Miyuki Sanae

深雪さなえ / みゆき さなえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

女神

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

松村くん

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

双子の兄弟

第1話 - 第21話 / 1995年4月26日 - 1996年1月26日 / フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Hamaguchi Masaru

濱口優 / はまぐち まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

双子の兄弟

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Izaki Hisayoshi

伊崎寿克 / いざき ひさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

双子の兄弟

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Seno Masahiko

瀬野雅彦 / せの まさひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

分別ネコ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

偏西風くん

Diễn viên lồng tiếng

Asuka Kouichi

飛鳥幸一 / あすか こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

野良猫ミュー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

幽霊B

Diễn viên lồng tiếng

Seno Masahiko

瀬野雅彦 / せの まさひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

幽霊の山田

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
Other

Nhân vật · Vai diễn

『バボちゃん'95!!』ナレーション

- 音響監督兼任

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-