Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クラユカバVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của クラユカバ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 19 diễn viên, 23 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

23

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

からあげ売り(女学生)

Diễn viên lồng tiếng

Arino Iku

有野いく / ありの いく

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

梅

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Daichi

藤原大智 / ふじわら だいち

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

女給

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Manami

塙真奈美 / はなわ まなみ

Đơn vị

-
I

Nhân vật · Vai diễn

親方

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

でくの座

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

臨時駅員

Diễn viên lồng tiếng

Kajikawa Shohei

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

修理工

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

山樫

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

松

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

天福ノ早虎

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-
M

Nhân vật · Vai diễn

カカア

Diễn viên lồng tiếng

Mikajiri Nozomi

三日尻望 / みかじり のぞみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

荘八

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Yoshiki

中島ヨシキ / なかじま よしき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
O

Nhân vật · Vai diễn

車掌

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Ominami Yuki

大南友希 / おおみなみ ゆき

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

怪活動弁士

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Raiko

坂本頼光 / さかもと らいこう

Đơn vị

Furutachi Project

古舘プロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

稲荷坂

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Raiko

坂本頼光 / さかもと らいこう

Đơn vị

Furutachi Project

古舘プロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

指揮班長

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Setsuji

佐藤せつじ / さとう せつじ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

時計売り

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Setsuji

佐藤せつじ / さとう せつじ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

サキ

Diễn viên lồng tiếng

Serizawa Yu

芹澤優 / せりざわ ゆう

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

萬福ノ猪熊

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

竹

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Khác