[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クレヨンしんちゃん外伝 お・お・お・のしんのすけVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クレヨンしんちゃん外伝 お・お・お・のしんのすけ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 33 diễn viên, 42 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

33

Nhân vật

42

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

ウサギ娘

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Tamao

林玉緒 / はやし たまお

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật/Vai

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オニギリ

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Hiroko

西宏子 / にし ひろこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

キザ

Diễn viên lồng tiếng

Mashiba Mari

真柴摩利 / ましば まり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

キノコ男

Diễn viên lồng tiếng

Shigematsu Chiharu

重松千晴 / しげまつ ちはる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

コーラス

Diễn viên lồng tiếng

Kawasaki Meiko

川﨑芽衣子 / かわさき めいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

コーラス

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

シロ

Diễn viên lồng tiếng

Mashiba Mari

真柴摩利 / ましば まり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

しんのすけ

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

スパイス娘

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

バブル姫

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ビキニギャル

Diễn viên lồng tiếng

Sato Megumi

佐藤恵 / さとう めぐみ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ひろし

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ふみえ

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật/Vai

ポイポイババア

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ボー

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マツタケ大魔王

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

みさえ

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

モッサモッサ

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ユノハナー

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-
漢字

Nhân vật/Vai

校長 / 町長

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

若い女

Diễn viên lồng tiếng

Ashiro Megu

亜城めぐ / あしろ めぐ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

若い男

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

主人

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

手袋

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Yuri

藤原由林 / ふじわら ゆり

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Chujo Tomoyo

中条智世 / ちゅうじょう ともよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Risa

中村梨沙 / なかむら りさ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

女の子(1)

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Risa

中村梨沙 / なかむら りさ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

女の子(2)

Diễn viên lồng tiếng

Chujo Tomoyo

中条智世 / ちゅうじょう ともよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子A

Diễn viên lồng tiếng

Chujo Tomoyo

中条智世 / ちゅうじょう ともよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子B

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Risa

中村梨沙 / なかむら りさ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

女将

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

息子

Diễn viên lồng tiếng

Ashiro Megu

亜城めぐ / あしろ めぐ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

男子A

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Kotomi

大塚琴美 / おおつか ことみ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

男子B

Diễn viên lồng tiếng

Sato Megumi

佐藤恵 / さとう めぐみ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

町のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Ashiro Megu

亜城めぐ / あしろ めぐ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

不景鬼A

Diễn viên lồng tiếng

Ito Setsuo

伊藤節生 / いとう せつお

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

不景鬼B

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

夫人

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Hiroko

西宏子 / にし ひろこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

妖怪使い / ディーノ

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

妖怪大統領

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-