[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クロスアンジュ 天使と竜の輪舞Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クロスアンジュ 天使と竜の輪舞, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 66 diễn viên, 69 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

66

Nhân vật

69

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アウラ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アキホ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アンジュ / アンジュリーゼ・斑鳩・ミスルギ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

イルマ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Nanako

森なな子 / もり ななこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ヴィヴィアン

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヴェルダ王朝女王

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エマ・ブロンソン

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

エルシャ

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

エンデラント連合大統領

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エンブリヲ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オリビエ

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ガイドロボ

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

カナメ

放送実況

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Ikumi

葉山いくみ / はやま いくみ

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật/Vai

ココ・リーブ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Ayumi

辻あゆみ / つじ あゆみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

サラ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

サリア

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジャスミン

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ジュライ・飛鳥・ミスルギ

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ジュリオ・飛鳥・ミスルギ

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジル

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

シルヴィア・斑鳩・ミスルギ

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

セーラの母

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ゾーラ・アクスバリ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ソフィア皇后

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

ターニャ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

タスク

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật/Vai

ドクターゲッコー

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

トモミ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ナーガ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Nanako

森なな子 / もり ななこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ノーマ

放送実況

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Ikumi

葉山いくみ / はやま いくみ

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật/Vai

ノーマ兵

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ノンナ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

ヒカル

Diễn viên lồng tiếng

Mori Nanako

森なな子 / もり ななこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ヒルダ / ヒルデガルト・シュリーフォークト

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ヒルダの母

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ヒルダの妹

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Rena

前田玲奈 / まえだ れな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

マーメリア共和国書記長

Diễn viên lồng tiếng

Juku Ikkyu

塾一久 / じゅく いっきゅう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

マキ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Yukiyo

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マギー

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マリカ・ベルッチ

Diễn viên lồng tiếng

Omori Nichika

大森日雅 / おおもり にちか

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ミスティ・ローゼンブルム

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ミランダ・キャンベル

Diễn viên lồng tiếng

Chihara Minori

茅原実里 / ちはら みのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メアリー

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

メイ

Diễn viên lồng tiếng

Fuchigami Mai

渕上舞 / ふちがみ まい

Đơn vị

INCS toenter

インクストゥエンター

-

Nhân vật/Vai

モモカ・荻野目

Diễn viên lồng tiếng

Uesaka Sumire

上坂すみれ / うえさか すみれ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

ラミア

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

リィザ・ランドッグ

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ローゼンブルム王国国王

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-
漢字

Nhân vật/Vai

医療スタッフ

放送実況

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Ikumi

葉山いくみ / はやま いくみ

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật/Vai

映画俳優

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuka Takuma

永塚拓馬 / ながつか たくま

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Hori Soshiro

堀総士郎 / ほり そうしろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Komada Wataru

駒田航 / こまだ わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Keiko

酒井敬幸 / さかい けいこう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuma Yoshiyuki

下妻由幸 / しもづま よしゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Tokuishi Katsuhiro

德石勝大 / とくいし かつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Yoneda Motohiro

米田基裕 / よねだ もとひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

銀行スタッフ

放送実況

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Ikumi

葉山いくみ / はやま いくみ

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật/Vai

係官

Diễn viên lồng tiếng

Ayase Yu

綾瀬有 / あやせ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

警察官

Diễn viên lồng tiếng

Takaguchi Kosuke

高口公介 / たかぐち こうすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

検疫官

Diễn viên lồng tiếng

Taki Satoshi

滝知史 / たき さとし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

検疫官

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

検疫官

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Satoshi

山口恵 / やまぐち さとし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

検疫警察

Diễn viên lồng tiếng

Iwasawa Toshiki

岩澤俊樹 / いわさわ としき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

検疫警察

Diễn viên lồng tiếng

Kagura Kitsune

花倉桔道 / かぐら きつね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Hori Soshiro

堀総士郎 / ほり そうしろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Iwabata Takuya

岩端卓也 / いわばた たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Yusen Isamu

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

試合実況

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kenji

高橋研二 / たかはし けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女教師

放送実況

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Ikumi

葉山いくみ / はやま いくみ

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật/Vai

整備班員

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

大巫女 / アウラ・ミドガルディア

Diễn viên lồng tiếng

Asumi Kana

阿澄佳奈 / あすみ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

町の男1

Diễn viên lồng tiếng

Naraoka Kai

奈良岡快 / ならおか かい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

特殊部隊

Diễn viên lồng tiếng

Komada Wataru

駒田航 / こまだ わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

特殊部隊

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

配給スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

巫女

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Haruno

井上遥乃 / いのうえ はるの

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

巫女

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Aimi

田中あいみ / たなか あいみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-