[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クロムクロVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クロムクロ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 46 diễn viên, 60 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

46

Nhân vật

60

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

イムサ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エレーナ

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

エンリケ

Diễn viên lồng tiếng

Kawachi Takahiro

河内孝博 / かわち たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オペレーターA

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tatsuya

小橋達也 / こばし たつや

Đơn vị

Tekunoraizu

テクノライズ (企業)

-

Nhân vật/Vai

オペレーターB

Diễn viên lồng tiếng

Kawabata Yoshiaki

川端快彰 / かわばた よしあき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

オペレーターC

Diễn viên lồng tiếng

Nose Ikuji

野瀬育二 / のせ いくじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

キャリー・ダノム

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

グラハム

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジロー

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

セバスチャン

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ゼル

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ソフィー・ノエル

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ディアナ

Diễn viên lồng tiếng

Fuku Sanae

福沙奈恵 / ふく さなえ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

ノア

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuma

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Nose Ikuji

野瀬育二 / のせ いくじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ハウゼン

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuya

内田夕夜 / うちだ ゆうや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ヒース

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shintaro

田中進太郎 / たなか しんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ヒドゥ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Hideki

中西英樹 / なかにし ひでき

Đơn vị

Dandelion

ダンデライオン (企業)

-

Nhân vật/Vai

フスナーニ

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベス

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Juri

木村珠莉 / きむら じゅり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ポーラ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ホセ・カルロス・高須賀

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Shunsuke

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ミラーサ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yuina

山田唯菜 / やまだ ゆいな

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ムエッタ

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

ユン

Diễn viên lồng tiếng

Nose Ikuji

野瀬育二 / のせ いくじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ヨルバ

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リタ

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

レフィル

Diễn viên lồng tiếng

Ono Atsushi

斧アツシ / おの あつし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
漢字

Nhân vật/Vai

宇波茉莉那

Diễn viên lồng tiếng

Sugihira Manami

杉平真奈美 / すぎひら まなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

荻布美夏

Diễn viên lồng tiếng

Seto Asami

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

茅原純大

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yusuke

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật/Vai

貫和

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

記者

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Takeshi

マルヤマタケシ / まるやま たけし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

貴堂一佐

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Fuminori

小松史法 / こまつ ふみのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tatsuya

小橋達也 / こばし たつや

Đơn vị

Tekunoraizu

テクノライズ (企業)

-

Nhân vật/Vai

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Kawabata Yoshiaki

川端快彰 / かわばた よしあき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

荒俣稔

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Kouichi

巻島康一 / まきしま こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

国連事務総長

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Kiyoko

宮沢きよこ / みやざわ きよこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

山本

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Momo

麻倉もも / あさくら もも

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Kawabata Yoshiaki

川端快彰 / かわばた よしあき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

酒井

Diễn viên lồng tiếng

Kawabata Yoshiaki

川端快彰 / かわばた よしあき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

小坂

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tatsuya

小橋達也 / こばし たつや

Đơn vị

Tekunoraizu

テクノライズ (企業)

-

Nhân vật/Vai

松永

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Hiyori

新田ひより / にった ひより

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

青馬剣之介時貞

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

赤城父

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

赤城涼斗

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

雪姫

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

白羽岳人

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

白羽小春

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Momo

麻倉もも / あさくら もも

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

白羽由希奈

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

白羽洋海

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Kanako

東條加那子 / とうじょう かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

氷見

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Genki

大河元気 / おおかわ げんき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

武隈先生

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

劉神美

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Hikaru

植田ひかる / うえだ ひかる

Đơn vị

REBOOT

REBOOT (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Nose Ikuji

野瀬育二 / のせ いくじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-