[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của グスコーブドリの伝記Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của グスコーブドリの伝記, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 17 diễn viên, 18 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

17

Nhân vật

18

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

おかみさん

Diễn viên lồng tiếng

Washio Machiko

鷲尾真知子 / わしお まちこ

Đơn vị

SIS compnay

シス・カンパニー

-

Nhân vật/Vai

お父さん

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masamichi

佐藤政道 / さとう まさみち

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

お母さん

Diễn viên lồng tiếng

Nobusawa Mieko

信澤三惠子 / のぶさわ みえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

グスコー・ブドリ

Diễn viên lồng tiếng

Oguri Shun

小栗旬 / おぐり しゅん

Đơn vị

Tristone Entertainment

トライストーン・エンタテイメント

-

Nhân vật/Vai

ネリ

幼年期

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ブドリ

幼年期

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ペンネンナーム技師

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ワーナー・ブラザース映画

Diễn viên lồng tiếng

財城里佳

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

学校の先生

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

学生A

Diễn viên lồng tiếng

Karasuma Yuuichi

烏丸祐一 / からすま ゆういち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

観測員

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

材木工場の工場長

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

親方

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

人買い

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

水下の男

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

赤ひげ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashiya Shozo

林家正蔵 / はやしや しょうぞう

Đơn vị

Negishi Jimusho

ねぎし事務所

-

Nhân vật/Vai

赤ひげの奥さん

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-