Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của グリザイア:ファントムトリガー THE ANIMATIONVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của グリザイア:ファントムトリガー THE ANIMATION, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 20 diễn viên, 22 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

20

Nhân vật

22

Mẫu

0

YouTube

0

B

Nhân vật · Vai diễn

稲垣チョコ

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

稲垣バニラ

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
I

Nhân vật · Vai diễn

有坂秋桜里

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Mikako

井澤美香子 / いざわ みかこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-
K

Nhân vật · Vai diễn

仙石綾芽

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

グミ

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

バークストーン

Diễn viên lồng tiếng

Mitoma Kohei

三苫紘平 / みとま こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブリ提督

Diễn viên lồng tiếng

Mitoma Kohei

三苫紘平 / みとま こうへい

Đơn vị

-
-
N

Nhân vật · Vai diễn

シルヴィア

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuma Juri

長妻樹里 / ながつま じゅり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

マキ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

野上

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Omi Tomoe

近江知永 / おおみ ともえ

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルベット

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-
S

Nhân vật · Vai diễn

トーカ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

宇川千尋

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Sho

須藤翔 / すどう しょう

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マギー

Diễn viên lồng tiếng

Takazawa Yui

高沢柚衣 / たかざわ ゆい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ムラサキ

2010年代 / - 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

タナトスシステム

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tomonaga Akane

友永朱音 / ともなが あかね

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
U

Nhân vật · Vai diễn

レナ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Maaya

内田真礼 / うちだ まあや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

人吉

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルト

2010年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yonaga Tsubasa

代永翼 / よなが つばさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シホ

Diễn viên lồng tiếng

Yorita Natsu

依田菜津 / よりた なつ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
Khác