Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ゲゲゲの鬼太郎Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ゲゲゲの鬼太郎, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 139 diễn viên, 381 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

139

Nhân vật

381

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アササボンサン

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kono Yoshiyuki

幸野善之 / こうの よしゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Okada Kanako

岡田加奈子 / おかだ かなこ

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Sumitomo Yuko

住友優子 / すみとも ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

いわな坊主

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーストレル

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Shogo

坂本正吾 / さかもと しょうご

Đơn vị

Rippuonhippu

リップオンヒップ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Miho

青山美帆 / あおやま みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

うぶめ

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おどろおどろ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Sumitomo Nanae

住友七絵 / すみとも ななえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オバリヨン

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おぼろ車

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おりたたみ入道

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

お手伝い

Diễn viên lồng tiếng

Sumitomo Yuko

住友優子 / すみとも ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

お蝶

Diễn viên lồng tiếng

Tatsu Ikuko

達依久子 / たつ いくこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Diễn viên lồng tiếng

Tatsu Ikuko

達依久子 / たつ いくこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Fu

鈴木渢 / すずき ふう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

お爺さん

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマンB

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイコツ

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイコツA

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイコツB

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Shogo

坂本正吾 / さかもと しょうご

Đơn vị

Rippuonhippu

リップオンヒップ

-

Nhân vật · Vai diễn

カシャボ

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カッパ

Diễn viên lồng tiếng

Kono Yoshiyuki

幸野善之 / こうの よしゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カッパ

Diễn viên lồng tiếng

Satochi Shinobu

里内信夫 / さとうち しのぶ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カニ坊主

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

かまいたち

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カラス天狗

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カルラ

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カワウソ

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

がんぎ小僧

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

キジムナー

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キツネA

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キツネB

Diễn viên lồng tiếng

Furuyama Ayumi

古山あゆみ / ふるやま あゆみ

Đơn vị

Cosmo-Space

IMAGICAコスモスペース

-

Nhân vật · Vai diễn

キツネC

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hiromi

西川宏美 / にしかわ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クッパ

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

くびれ鬼

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

グルマルキン

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ぐわごぜ

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲジゲジ

Diễn viên lồng tiếng

Kisaichi Atsushi

私市淳 / きさいち あつし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Diễn viên lồng tiếng

Shimakata Junko

嶋方淳子 / しまかた じゅんこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンの父親

Diễn viên lồng tiếng

Satochi Shinobu

里内信夫 / さとうち しのぶ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コースケ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragawa Chie

桂川千絵 / かつらがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コッパ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Mizue

大塚みずえ / おおつか みずえ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

コンコ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コン太

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

さかき

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

さとり

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

さら小僧

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シーサー

Diễn viên lồng tiếng

Teppozuka Yoko

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シッポ

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャイアント

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Diễn viên lồng tiếng

Kisaichi Atsushi

私市淳 / きさいち あつし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョンブル猫

Diễn viên lồng tiếng

Kono Yoshiyuki

幸野善之 / こうの よしゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シンヤ

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバーA

Diễn viên lồng tiếng

Kono Yoshiyuki

幸野善之 / こうの よしゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバーB

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Shinichi

山田真一 / やまだ しんいち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバーC

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Matsuo

松尾まつお / まつお まつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

タエ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Nana

山口奈々 / やまぐち なな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タカオ

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タケル

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

たんたん坊

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ツネ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuka

大野由佳 / おおの ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デブ猫

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバーA

Diễn viên lồng tiếng

Kono Yoshiyuki

幸野善之 / こうの よしゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ぬりかべ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ねこ娘

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Chinami

西村ちなみ / にしむら ちなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミB

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Miho

青山美帆 / あおやま みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ねずみ男

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

のっぺらぼう

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

のびあがり

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットA

Diễn viên lồng tiếng

Kono Yoshiyuki

幸野善之 / こうの よしゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バスガイド

Diễn viên lồng tiếng

Shimakata Junko

嶋方淳子 / しまかた じゅんこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハチマキ狸

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パッパ

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ひでり神

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒトミ

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒ一族の巫女

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブイイ

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブエル

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリ吉

Diễn viên lồng tiếng

Kisaichi Atsushi

私市淳 / きさいち あつし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ぶるぶる

Diễn viên lồng tiếng

Somi Yoko

沢海陽子 / そうみ ようこ

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアード

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ペナンガラン

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベビー泥田坊

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Mariko

鈴木麻里子 / すずき まりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベリアル

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ほうこう

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ボコ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Shinichi

山田真一 / やまだ しんいち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホタル

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Chiaki

前田ちあき / まえだ ちあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マサミ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Kono Yoshiyuki

幸野善之 / こうの よしゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マリ

Diễn viên lồng tiếng

Araki Kae

荒木香衣 / あらき かえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

みどり

Diễn viên lồng tiếng

Sumitomo Yuko

住友優子 / すみとも ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆりな

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Chiaki

前田ちあき / まえだ ちあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Shogo

坂本正吾 / さかもと しょうご

Đơn vị

Rippuonhippu

リップオンヒップ

-