Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ゲゲゲの鬼太郎Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ゲゲゲの鬼太郎, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 131 diễn viên, 430 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

131

Nhân vật

430

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

健二の母

Diễn viên lồng tiếng

Abe Michiko

阿部道子 / あべ みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山田の妻

Diễn viên lồng tiếng

Abe Michiko

阿部道子 / あべ みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

のっぺらぼう

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Masahiro

安西正弘 / あんざい まさひろ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

アタマ

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Miyoko

青羽美代子 / あおば みよこ

Đơn vị

Eito Promotion

エイトプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケラケラ女

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Kazuyo

青木和代 / あおき かずよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

小豆ばばあ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Kazuyo

青木和代 / あおき かずよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

秋山

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Kazuyo

青木和代 / あおき かずよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

ウニ介

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガマ仙人

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ぬらりひょん

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ふくろさげ

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

井戸仙人

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

猫仙人

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

貧乏神

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Diễn viên lồng tiếng

Azusa Kinpei

あずさ欣平 / あずさ きんぺい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Diễn viên lồng tiếng

Azusa Kinpei

あずさ欣平 / あずさ きんぺい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

源さん

Diễn viên lồng tiếng

Azusa Kinpei

あずさ欣平 / あずさ きんぺい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
C

Nhân vật · Vai diễn

さざえ鬼

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Junji

千葉順二 / ちば じゅんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

山中老人

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Junji

千葉順二 / ちば じゅんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ぬらりひょん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Kouichi

千葉耕市 / ちば こういち

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シルクハット狸

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

指名手配の男B

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

つらら女

Diễn viên lồng tiếng

Chiko

ちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Chiko

ちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

島民B

Diễn viên lồng tiếng

Chiko

ちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
D

Nhân vật · Vai diễn

吉永ルリ子

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

啓子

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

町子

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

皿数え

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-
E

Nhân vật · Vai diễn

砂かけばばあ

Diễn viên lồng tiếng

Emori Hiroko

江森浩子 / えもり ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ヒビキ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アキラ

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

さら小僧

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

吉永

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カラス天狗C

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ドラキュラ

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

手の目

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

目目連

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

輪入道

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

邪魅

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エンマ大王

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

かみなり

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪樹

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

姫

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

春子

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

松代

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

女客

Diễn viên lồng tiếng

Hantani Kimie

半谷きみえ / はんたに きみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Hantani Kimie

半谷きみえ / はんたに きみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

えんらえんら

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グレムリン

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

さとみの父

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ひでり神

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

人魚のボス

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

倉ぼっこ

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

半魚人

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

毛目玉

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

白山坊

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カッパ

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カラス天狗A

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

つるべおとし

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ぬっぺらぼうB

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

傘化け

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

火車

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

犬ダコ

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

狼男

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

いわな坊主

Diễn viên lồng tiếng

Hironaka Masashi

広中雅志 / ひろなか まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

かまいたち

代役

Diễn viên lồng tiếng

Hironaka Masashi

広中雅志 / ひろなか まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カラス天狗B

Diễn viên lồng tiếng

Hironaka Masashi

広中雅志 / ひろなか まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ぬっぺらぼうC

Diễn viên lồng tiếng

Hironaka Masashi

広中雅志 / ひろなか まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ひょうすべ

Diễn viên lồng tiếng

Hironaka Masashi

広中雅志 / ひろなか まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

原

Diễn viên lồng tiếng

Hironaka Masashi

広中雅志 / ひろなか まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

忠吉

Diễn viên lồng tiếng

Hironaka Masashi

広中雅志 / ひろなか まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Diễn viên lồng tiếng

Hori Yukitoshi

堀之紀 / ほり ゆきとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

召使い

Diễn viên lồng tiếng

Hori Yukitoshi

堀之紀 / ほり ゆきとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人C

Diễn viên lồng tiếng

Hori Yukitoshi

堀之紀 / ほり ゆきとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ニクス

Diễn viên lồng tiếng

Horie Mitsuko

堀江美都子 / ほりえ みつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

地獄童子

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jagura International

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

銀太

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jagura International

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

餓鬼C

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jagura International

ジャグラーインターナショナル

-
I

Nhân vật · Vai diễn

いやみ

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ユムチャック

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

熊虎

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

首相

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

後神

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masako

池田昌子 / いけだ まさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

指令官

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

用心棒

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄そ

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

五徳ネコ

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

百々爺

Diễn viên lồng tiếng

Imanishi Masao

今西正男 / いまにし まさお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

虚無僧

Diễn viên lồng tiếng

Imanishi Masao

今西正男 / いまにし まさお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

お夢

Diễn viên lồng tiếng

Irokawa Kyoko

色川京子 / いろかわ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天童ユメコ

Diễn viên lồng tiếng

Irokawa Kyoko

色川京子 / いろかわ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大首

Diễn viên lồng tiếng

Ishimori Takko

石森達幸 / いしもり たっこう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

源次

Diễn viên lồng tiếng

Ishimori Takko

石森達幸 / いしもり たっこう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

穴ぐら入道

Diễn viên lồng tiếng

Ishimori Takko

石森達幸 / いしもり たっこう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

政治家

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

餓鬼A

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-