Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ゴルゴ13Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ゴルゴ13, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 381 diễn viên, 439 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

381

Nhân vật

439

Mẫu

0

YouTube

0

W

Nhân vật · Vai diễn

ドン・ジョバンニ

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アーロン・マックスウェル

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

サム・シャイアン

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

マーティの子分

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Takayuki

山口隆行 / やまぐち たかゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ライオネル・ブルー

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Taro

山口太郎 / やまぐち たろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エリック

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

女性秘書

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Maria

山本麻里安 / やまもと まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レストランのボーイ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Masaki

山本正樹 / やまもと まさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グラント

Diễn viên lồng tiếng

Yanada Kiyoyuki

梁田清之 / やなだ きよゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スパイ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Eiji

柳沢栄治 / やなぎさわ えいじ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレジャー

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Eiji

柳沢栄治 / やなぎさわ えいじ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

J・J

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤

×外務省 海外安全対策マニュアル

Diễn viên lồng tiếng

Yano Tomoya

矢野智也 / やの ともや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土谷

×外務省 海外安全対策マニュアル

Diễn viên lồng tiếng

Yano Tomoya

矢野智也 / やの ともや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

役員B

×外務省 海外安全対策マニュアル

Diễn viên lồng tiếng

Yano Tomoya

矢野智也 / やの ともや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ・カンポス

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミランダ

Diễn viên lồng tiếng

Yasokawa Mayuno

八十川真由野 / やそかわ まゆの

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

シベール王妃

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Eri

安井絵里 / やすい えり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダニー

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ファルカンの手下

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査官A

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Hiroyuki

横尾博之 / よこお ひろゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジオの声

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takashi

吉田孝 / よしだ たかし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー

Diễn viên lồng tiếng

Yumiba Saori

弓場沙織 / ゆみば さおり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性社員

Diễn viên lồng tiếng

Yunagi Kayo

悠渚佳代 / ゆうなぎ かよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シャノン

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
あ
た

Nhân vật · Vai diễn

機内アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

タルタエリ

Đơn vị

-
-
Khác