Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của サクラ大戦 ル・ヌーヴォー・巴里Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của サクラ大戦 ル・ヌーヴォー・巴里, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 43 diễn viên, 28 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

43

Nhân vật

28

Mẫu

0

YouTube

0

A
F

Nhân vật · Vai diễn

巴里の人々

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takahiro

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

巴里の人々

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Miki

福井美樹 / ふくい みき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
H

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Masashi

濱野雅嗣 / はまの まさし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Diễn viên lồng tiếng

Hazuki

はづき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

巴里の人々

Diễn viên lồng tiếng

Hibi Aiko

日比愛子 / ひび あいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Hibi Aiko

日比愛子 / ひび あいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エリカ・フォンティーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Akari

樋口あかり / ひぐち あかり

Đơn vị

-
-
I

Nhân vật · Vai diễn

黒服1

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベリア・カルリーニ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

巴里の人々

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Kumiko

泉久実子 / いずみ くみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Kumiko

泉久実子 / いずみ くみこ

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Kamada Kozue

鎌田梢 / かまだ こずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

諜報部員

Diễn viên lồng tiếng

Kariya Masanobu

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Kawana Machiko

川名真知子 / かわな まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服2

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

北大路正道

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

諜報部員

Diễn viên lồng tiếng

Koda Masaaki

幸田昌明 / こうだ まさあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アルヴィン

Diễn viên lồng tiếng

Koizumi Yutaka

小泉豊 / こいずみ ゆたか

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

メル・レゾン

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Sachiko

小島幸子 / こじま さちこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takayuki

近藤孝行 / こんどう たかゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

用心棒の男

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

コクリコ

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ムッシュ・ヴィスティエール

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Eiji

丸山詠二 / まるやま えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

巴里の人々

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Kohei

松本考平 / まつもと こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タレブー婦人

Diễn viên lồng tiếng

Mori Hiroko

森ひろ子 / もり ひろこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Mori Takeshi

森岳志 / もり たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

迫水典通

Diễn viên lồng tiếng

Nakamaru Shinsho

中丸新将 / なかまる しんしょう

Đơn vị

Retoru

レトル

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルバート

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

巴里の人々

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

バレンタイン卿

Diễn viên lồng tiếng

Ogawa Shinji

小川真司 / おがわ しんじ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Hiroshi

岡本寛志 / おかもと ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Diễn viên lồng tiếng

Ono Fuyuka

緒乃冬華 / おの ふゆか

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-
S

Nhân vật · Vai diễn

巴里の人々

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

観客たち

Diễn viên lồng tiếng

Sasada Takayuki

笹田貴之 / ささだ たかゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

グリシーヌ・ブルーメール

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エビヤン警部

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒヤフォード

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

大神一郎

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

北大路花火

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Yoshino

鷹森淑乃 / たかもり よしの

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン・ジョバンニ

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

トゥールネル

Diễn viên lồng tiếng

Tsukayama Masane

津嘉山正種 / つかやま まさね

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-