[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của サザエさんVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của サザエさん, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 162 diễn viên, 258 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

162

Nhân vật

258

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

あかり

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Sachie

平井祥恵 / ひらい さちえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アツコ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アベカワ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Bin

佐々木敏 / ささき びん

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

アヤ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Maiko

野村麻衣子 / のむら まいこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イカコ

4代目

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Sachie

平井祥恵 / ひらい さちえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イカコ

3代目

Diễn viên lồng tiếng

Kawasaki Eriko

川崎恵理子 / かわさき えりこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

イカコ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

イクラ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Sachie

平井祥恵 / ひらい さちえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エレベーターガール

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

お軽

初代

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Reiko

山田礼子 / やまだ れいこ

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật/Vai

お軽さん

フジテレビ / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Komazuka Yui

駒塚由衣 / こまづか ゆい

Đơn vị

CES Entateinmento

CESエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

カオリ母

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sayaka

小林さやか / こばやし さやか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

カツオの担任

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

かもめ第三小学校の校長

3代目

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

クリーニング屋の青年

Diễn viên lồng tiếng

Omachi Tomohiro

大町知広 / おおまち ともひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コロッケ屋夫人

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

サクラ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Risa

渡辺理沙 / わたなべ りさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サクラちゃんのお母さん

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Nodoka

長谷川暖 / はせがわ のどか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サザエ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Midori

加藤みどり / かとう みどり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サザエさんの恩師

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Sakiko

タナカサキコ / たなか さきこ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

サダオ

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Sachie

平井祥恵 / ひらい さちえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サブローの父

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ジミー

初代

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジミー

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャンプー頭の男

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

ジョージ

Diễn viên lồng tiếng

Mikajiri Nozomi

三日尻望 / みかじり のぞみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シンゴ(本人)

FNS27時間テレビ2014

Diễn viên lồng tiếng

Katori Shingo

香取慎吾 / かとり しんご

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

スズコ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Kitahara Sayaka

北原沙弥香 / きたはら さやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダイスケ

Diễn viên lồng tiếng

Hiromatsu Serika

弘松芹香 / ひろまつ せりか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

タケオ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Reiko

山田礼子 / やまだ れいこ

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật/Vai

タケオ〈3代目〉)

Diễn viên lồng tiếng

Mikajiri Nozomi

三日尻望 / みかじり のぞみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

タダシの母

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sayaka

小林さやか / こばやし さやか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

チーちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ツヨシ

Diễn viên lồng tiếng

Inagawa Eri

稲川英里 / いながわ えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ツヨシ(本人)

2014年7月27日〈27時間テレビ2014〉 / フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Kusanagi Tsuyoshi

草彅剛 / くさなぎ つよし

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

トシコちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Airi

吉田愛理 / よしだ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドロボー

Diễn viên lồng tiếng

Komaya Masao

駒谷昌男 / こまや まさお

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ノリスケの母

3代目

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Reiko

山田礼子 / やまだ れいこ

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ハナの母

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Sachie

平井祥恵 / ひらい さちえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハル&アキ

Diễn viên lồng tiếng

Kitahara Sayaka

北原沙弥香 / きたはら さやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハルカ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Risa

渡辺理沙 / わたなべ りさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ビリーの妻

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

フグ田タラオ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

フグ田ノリオ

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

フグ田マスオ

3代目

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フグ田入江

マスオの母、2代目

Diễn viên lồng tiếng

Kawasaki Eriko

川崎恵理子 / かわさき えりこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

マー坊

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

マスオの兄

2013年まではノンクレジットで参加。 / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Manabu

坂巻学 / さかまき まなぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

みゆき

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

モニカ

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Ayano

渋谷彩乃 / しぶや あやの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ユカリ

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ユミ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sayaka

小林さやか / こばやし さやか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ラジオのDJ

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Fumi

平野文 / ひらの ふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リカ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Kitahara Sayaka

北原沙弥香 / きたはら さやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リカちゃんのママ

3代目

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Sachie

平井祥恵 / ひらい さちえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リカの母

Diễn viên lồng tiếng

Kawasaki Eriko

川崎恵理子 / かわさき えりこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ワカメの担任

2013年まではノンクレジットで参加。 / 5代目

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Manabu

坂巻学 / さかまき まなぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ワカメの担任

4代目

Diễn viên lồng tiếng

Takemura Hiroshi

竹村拓 / たけむら ひろし

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-
漢字

Nhân vật/Vai

伊佐坂ウキエ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật/Vai

伊佐坂ウキエ

3代目

Diễn viên lồng tiếng

Kawasaki Eriko

川崎恵理子 / かわさき えりこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

伊佐坂軽

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Komazuka Yui

駒塚由衣 / こまづか ゆい

Đơn vị

CES Entateinmento

CESエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

伊佐坂難物

4代目

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

伊佐坂浮江

不明 / 初代

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Ryoko

逢川亮子 / あいかわ りょうこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

伊佐坂浮江

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

伊藤サザエ

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

伊豆美

放送40周年記念スペシャル「母さんのふるさと」

Diễn viên lồng tiếng

Oka Hiroe

岡寛恵 / おか ひろえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

医者

Diễn viên lồng tiếng

Konno Jun

金野潤 / こんの じゅん

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

井上

Diễn viên lồng tiếng

Takumi Yasuaki

たくみ靖明 / たくみ やすあき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

加代

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

加藤の祖父

Diễn viên lồng tiếng

Koneri Sho

こねり翔 / こねり しょう

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

乾物屋の店長

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

五十嵐

Diễn viên lồng tiếng

Tamanoi Naoki

玉野井直樹 / たまのい なおき

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

五十嵐夫人

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

佐々木

Diễn viên lồng tiếng

Koneri Sho

こねり翔 / こねり しょう

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

佐伯

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Takeshi

内田岳志 / うちだ たけし

Đơn vị

Asai Kikaku

浅井企画

-

Nhân vật/Vai

三河屋の主人

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

三平さん

Diễn viên lồng tiếng

Komiyama Kiyoshi

小宮山清 / こみやま きよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

三郎

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

主人

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Kazuyo

青木和代 / あおき かずよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật/Vai

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Miyuki Sanae

深雪さなえ / みゆき さなえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

出演時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Okata Hisako

大方斐紗子 / おおかた ひさこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

前田

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sayaka

小林さやか / こばやし さやか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

中元

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Toshiko

前田敏子 / まえだ としこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

中島の兄

2013年まではノンクレジットで参加。 / 3代目

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Manabu

坂巻学 / さかまき まなぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

中島の兄

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Takemura Hiroshi

竹村拓 / たけむら ひろし

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

中島の祖父

3代目

Diễn viên lồng tiếng

Takakuwa Mitsuru

高桑満 / たかくわ みつる

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

中島の祖父

4代目

Diễn viên lồng tiếng

Tamanoi Naoki

玉野井直樹 / たまのい なおき

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

中島弘

代役

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Seiko

うえだ星子 / うえだ せいこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

八百清

Diễn viên lồng tiếng

Takakuwa Mitsuru

高桑満 / たかくわ みつる

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

八百清の妻

Diễn viên lồng tiếng

Kiyohara Mari

喜代原まり / きよはら まり

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

OL

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Sachie

平井祥恵 / ひらい さちえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-