Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của サルゲッチュVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của サルゲッチュ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 21 diễn viên, 33 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

21

Nhân vật

33

Mẫu

0

YouTube

0

H

Nhân vật · Vai diễn

ウッキーピンク

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルカ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

先生サル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

カケル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Shizuka

石川静 / いしかわ しずか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ナツミ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Tomoko

川上とも子 / かわかみ ともこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッキーブルー

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピポトロンクラック

Diễn viên lồng tiếng

Kirimoto Takuya

桐本拓哉 / きりもと たくや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

熱血

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒカル

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒカル

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ヒロキ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

お殿サル

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Shinichi

並木伸一 / なみき しんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピポサル

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Shinichi

並木伸一 / なみき しんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピポトロンG

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Shinichi

並木伸一 / なみき しんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ムコサル

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Shinichi

並木伸一 / なみき しんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッキーホワイト

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピポトロンレッド

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サヤカ

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Ai

野中藍 / のなか あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アキエ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
S

Nhân vật · Vai diễn

クータ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

スペクター

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

チャル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッキーイエロー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピポトロンブルー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

サトル

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Junko

竹内順子 / たけうち じゅんこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

ピポトロンJ

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

SLサル

Diễn viên lồng tiếng

Umeda Kikumi

梅田貴公美 / うめだ きくみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

シェフサル

Diễn viên lồng tiếng

Umeda Kikumi

梅田貴公美 / うめだ きくみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピポサル

Diễn viên lồng tiếng

Umeda Kikumi

梅田貴公美 / うめだ きくみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピポトロンメタ

Diễn viên lồng tiếng

Umeda Kikumi

梅田貴公美 / うめだ きくみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッキーレッド

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Umezu Hideyuki

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハカセ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Umezu Hideyuki

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピポサル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Umezu Hideyuki

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ピポサル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Fushigi

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピポトロンイエロー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Fushigi

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バナナちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hinako

芳野日向子 / よしの ひなこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-