[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của シャドウバースVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của シャドウバース, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 73 diễn viên, 44 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

73

Nhân vật

44

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Nanami

松元菜々海 / まつもと ななみ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

アリサ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Kana

優木かな / ゆうき かな

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

アリスファン

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

アリスファン

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

アリスファン

Diễn viên lồng tiếng

Kahara Moe

佳原萌枝 / かはら もえ

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

アリスファン

Diễn viên lồng tiếng

Kusu Toshiki

楠賢将 / くす としき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

イザベル

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Kaoru

佐倉薫 / さくら かおる

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

イチコ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Hitomi

上田瞳 / うえだ ひとみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イリス・アンテュール

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

エリカ

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Fumiya

田中文哉 / たなか ふみや

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

じいや

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゼックス

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フィーア

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

フタミ

Diễn viên lồng tiếng

Umino Ruri

海乃るり / うみの るり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Keigo

星乃圭吾 / ほしの けいご

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Mirei

熊谷海麗 / くまがい みれい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Haruto

黒木陽人 / くろき はると

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Kenichiro

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Nanami

松元菜々海 / まつもと ななみ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Takao Kanon

高尾奏音 / たかお かのん

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Eiichiro

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フンフ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Yuna

緒方佑奈 / おがた ゆうな

Đơn vị

Hanatenwakusu

ハナテンワークス

-

Nhân vật/Vai

ユリアス・フォルモンド

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ルシアの叔父

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Eiichiro

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ルシアの叔母

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Mirei

熊谷海麗 / くまがい みれい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ローウェン

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

磯崎先生

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

外国人プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

観客

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

観客

Diễn viên lồng tiếng

Kaito Tasuku

海渡翼 / かいと たすく

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

観客

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Nanami

松元菜々海 / まつもと ななみ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

観客

Diễn viên lồng tiếng

Motomiya Kana

本宮佳奈 / もとみや かな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

広告アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

黒髪の少女

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Akiha

松井暁波 / まつい あきは

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

司会嬢

Diễn viên lồng tiếng

Ikezawa Haruna

池澤春菜 / いけざわ はるな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Haruna

桜井春名 / さくらい はるな

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

進藤ゴウ

Diễn viên lồng tiếng

Yashima Sarara

八島さらら / やしま さらら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

進藤サン

Diễn viên lồng tiếng

Yashima Sarara

八島さらら / やしま さらら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

進藤シイ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

進藤ナナ

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Ikumi

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

進藤ニイ

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Ikumi

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

進藤ロク

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

数学教師

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

男子

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

伝令兵

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Yusuke

近藤雄介 / こんどう ゆうすけ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

夜那月シオリ / 幼いシオリ

Diễn viên lồng tiếng

Toyota Moe

豊田萌絵 / とよた もえ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

野球少年

Diễn viên lồng tiếng

Nanase Ayaka

七瀬彩夏 / ななせ あやか

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

幽霊

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

幼いルシア

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

竜ヶ崎シゲフミ

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
A-Z

Nhân vật/Vai

TV司会者

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takayuki

石井隆之 / いしい たかゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

マルグリット・ヴァロワ

Diễn viên lồng tiếng

Akesaka Satomi

明坂聡美 / あけさか さとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アイン

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

夜那月ルシア

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ドライ / ボス

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

竜ケ崎エイジ

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

司会者 / ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

天宮ミモリ

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ツヴァイ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

マウラ・アベラルド

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuuichi

井口祐一 / いぐち ゆういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

牙倉タクマ

Diễn viên lồng tiếng

Iwase Shuhei

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

田部丘マイセル

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

竜ヶ崎ヒイロ

Diễn viên lồng tiếng

Kajiwara Gakuto

梶原岳人 / かじわら がくと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

蛇神コウ

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

プレイヤー / レンの担任

Diễn viên lồng tiếng

Kida Tasuku

木田祐 / きだ たすく

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

観客 / プレイヤー / 邪悪な精霊 / 記者 / 兵士 他

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ヴァネッサ・ジュスティーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

牙倉セイヤ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

財善寺ミヤビ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzaki Rei

松嵜麗 / まつざき れい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

女の子 / 女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Mitani Ayako

三谷綾子 / みたに あやこ

Đơn vị

Seiyu Jimusho Bukkusuropu

声優事務所ブックスロープ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

レオン・オーランシュ

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

竜ケ崎アサギ / 謎の少女

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

観客 / 生徒 / 不良 / 不良たち / 職員 他

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Shinya

西山慎哉 / にしやま しんや

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

黒羽アリス / ルナ

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉唯 / おぐら ゆい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

九鬼ズオウ

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ベルエンジェル / マヤ

Diễn viên lồng tiếng

Ozeki Eri

大関英里 / おおぜき えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

伊集院カイ

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

進藤カズキ

Diễn viên lồng tiếng

Taya Hayato

田谷隼 / たや はやと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ビビアン・ジュスティーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

霧山シロウ

Diễn viên lồng tiếng

Umehara Yuuichiro

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

男子 / 男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takuma

吉田拓真 / よしだ たくま

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-