Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của シュヴァルツェスマーケンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của シュヴァルツェスマーケン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 44 diễn viên, 60 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

44

Nhân vật

60

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アイリスディーナ・ベルンハルト

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Nozomi

山本希望 / やまもと のぞみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Kanie Yusuke

蟹江裕介 / かにえ ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

アネット・ホーゼンフェルト

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Chika

安済知佳 / あんざい ちか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルノルト・レーベン

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

イングヒルト・ブロニコフスキー

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kaori

福原香織 / ふくはら かおり

Đơn vị

Buraitoidea

ブライトイデア

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルター・クリューガー

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァレリア・ネルリンガー

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Ayaka

新田綾香 / にった あやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィヴィエン・シュバインシュタイガー

Diễn viên lồng tiếng

Moemi

MoeMi / もえみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エージェント

Diễn viên lồng tiếng

Yano Ryota

矢野龍太 / やの りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

エーリヒ・シュミット

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エドゥアルト・グラーフ

Diễn viên lồng tiếng

Taki Satoshi

滝知史 / たき さとし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オイゲン・アルトナー

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Tomioka Misako

冨岡美沙子 / とみおか みさこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Diễn viên lồng tiếng

Okuno Kaya

奥野香耶 / おくの かや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA・B・C

Diễn viên lồng tiếng

Kitada Yu

喜多田悠 / きただ ゆう

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

Diễn viên lồng tiếng

Okuno Kaya

奥野香耶 / おくの かや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

Diễn viên lồng tiếng

Yuasa Kaede

湯浅かえで / ゆあさ かえで

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

カタリーナ・ディーゲルマン

Diễn viên lồng tiếng

Okuno Kaya

奥野香耶 / おくの かや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カティア・ヴァルトハイム

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Minami

田中美海 / たなか みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キルケ・シュタインホフ

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

クルト・グリーベル

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi So

竹内想 / たけうち そう

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーテル・イェッケルン

Diễn viên lồng tiếng

Yasuno Kiyono

安野希世乃 / やすの きよの

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲオルグ・リーベルト

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kan

田中完 / たなか かん

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シュタージ兵

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・スタンリー

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴィア・クシャシンスカ

Diễn viên lồng tiếng

Murase Michiyo

村瀬迪与 / むらせ みちよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ズーズィ・ツァブ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

テオドール・エーベルバッハ

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

トニ・ツィックラー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Kenichiro

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコラ・ミヒャルケ

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Shiori

三上枝織 / みかみ しおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハインツ・アクスマン

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パウル・マイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Wataya Miho

渡谷美帆 / わたや みほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス・ヴィーデマン

Diễn viên lồng tiếng

Marutsuka Kana

丸塚香奈 / まるつか かな

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ファム・ティ・ラン

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

フランツ・ハイム

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアトリクス・ブレーメ

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ペーター・ヴィーデマン

Diễn viên lồng tiếng

Nose Ikuji

野瀬育二 / のせ いくじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ホルツァー・ハンニバル

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

マライ・ハイゼンベルク

Diễn viên lồng tiếng

Marutsuka Kana

丸塚香奈 / まるつか かな

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

マルタ・ヴィーデマン

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kaori

福原香織 / ふくはら かおり

Đơn vị

Buraitoidea

ブライトイデア

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヒャエル・ゾーネ

Diễn viên lồng tiếng

Yonaga Tsubasa

代永翼 / よなが つばさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨアヒム・バルク

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨーゼフ・マイツェン

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Yuji

亀山雄慈 / かめやま ゆうじ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨーゼフ・ランゲ

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨハネス・ツヴァイクレ

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

リィズ・ホーエンシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

リリー・レーヴィット

Diễn viên lồng tiếng

Yuasa Kaede

湯浅かえで / ゆあさ かえで

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・J・ホワイト

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザリンデ・ブーフ

Diễn viên lồng tiếng

Wataya Miho

渡谷美帆 / わたや みほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

孤児院の院長

Diễn viên lồng tiếng

Yano Ryota

矢野龍太 / やの りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

Diễn viên lồng tiếng

Yano Ryota

矢野龍太 / やの りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

整備兵

Diễn viên lồng tiếng

Kitada Yu

喜多田悠 / きただ ゆう

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

西側オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Yano Ryota

矢野龍太 / やの りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

反体制派兵B

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

反体制派兵C

Diễn viên lồng tiếng

Kitada Yu

喜多田悠 / きただ ゆう

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Kitada Yu

喜多田悠 / きただ ゆう

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

陸軍士官

Diễn viên lồng tiếng

Yano Ryota

矢野龍太 / やの りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Kitada Yu

喜多田悠 / きただ ゆう

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Eriko

内野恵理子 / うちの えりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-