Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ジャングルDEいこう!Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ジャングルDEいこう!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 12 diễn viên, 13 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

12

Nhân vật

13

Mẫu

0

YouTube

0

B

Nhân vật · Vai diễn

波美

Diễn viên lồng tiếng

Baba Sumie

馬場澄江 / ばば すみえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

オンゴ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

六道葉琉香

Diễn viên lồng tiếng

Hyodo Mako

兵藤まこ / ひょうどう まこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アハム

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

富由彦

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

米兵

Diễn viên lồng tiếng

Sakano Shigeru

坂野茂 / さかの しげる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Sakano Shigeru

坂野茂 / さかの しげる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロンゴ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

驢馬人・デニーロ

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

真奈見

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

草薙琢磨

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

那柘美・ミイ

Diễn viên lồng tiếng

仙台エリ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-