[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ジュエルペット てぃんくる☆Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ジュエルペット てぃんくる☆, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 35 diễn viên, 47 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

35

Nhân vật

47

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アメトリン

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuka

井口裕香 / いぐち ゆか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

アルファ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

アルマ

Diễn viên lồng tiếng

Takamoto Megumi

高本めぐみ / たかもと めぐみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

アレク

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

イプシロン

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Hideyuki

速水秀之 / はやみ ひでゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウォルフ

Diễn viên lồng tiếng

Oda Hisafumi

小田久史 / おだ ひさふみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エカナイト

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Nagahama Mariko

長浜満里子 / ながはま まりこ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật/Vai

カトリーヌ・グランマニエルショコラ・ジュリアンジェリー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzaki Rei

松嵜麗 / まつざき れい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

キノコの王様

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

サガン

Diễn viên lồng tiếng

Shimoda Asami

下田麻美 / しもだ あさみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

サルファー先生

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ジュエリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ao

高梁碧 / たかはし あお

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ジュディ

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Hisako

金元寿子 / かねもと ひさこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

シリウス

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Makoto

成瀬誠 / なるせ まこと

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

セリーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

タオ

Diễn viên lồng tiếng

Shiibashi Kazuyoshi

椎橋和義 / しいばし かずよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

テン・ビンちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Tanii Asuka

谷井あすか / たにい あすか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

トリスティン

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuka

井口裕香 / いぐち ゆか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ニコラ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Momoko

大原桃子 / おおはら ももこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ハーライト先生

Diễn viên lồng tiếng

Ishibashi Mika

石橋美佳 / いしばし みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バスケ部部長

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mizuki

仲村水希 / なかむら みずき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

バスケ部副部長

Diễn viên lồng tiếng

Kanbara Daichi

神原大地 / かんばら だいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヒルデ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzaki Rei

松嵜麗 / まつざき れい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

フェアリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

プロキオン

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Masaki

山本正樹 / やまもと まさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マリアンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ミリア・マリーゴールド・マッケンジー

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

レオン

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

園山葵

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

火の玉おばけ

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

会長

Diễn viên lồng tiếng

Sakuraba Yuji

櫻庭裕士 / さくらば ゆうじ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

錦木七海

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Yumi

須藤祐実 / すどう ゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Hayato

仲田隼人 / なかた はやと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

沙羅

Diễn viên lồng tiếng

Kataoka Azusa

片岡あづさ / かたおか あづさ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

桜モニカ

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuka

井口裕香 / いぐち ゆか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

女子A

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Momoko

大原桃子 / おおはら ももこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Momoko

大原桃子 / おおはら ももこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

生徒たち

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Akazawa Ryota

赤澤涼太 / あかざわ りょうた

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

部下

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

名倉麻衣

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ao

高梁碧 / たかはし あお

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

幼い祐馬

Diễn viên lồng tiếng

Kataoka Azusa

片岡あづさ / かたおか あづさ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

檜志保

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-