Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ジュノーVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ジュノー, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 20 diễn viên, 20 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

20

Nhân vật

20

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

ウェンライト

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

エチオピア兵

Diễn viên lồng tiếng

Fukazu Tomoyoshi

深津智義 / ふかづ ともよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジュノーの父

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュノーの母

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Noriko

すずき紀子 / すずき のりこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

パーシバル

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

フランコ派幹部

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Takeshi

マルヤマタケシ / まるやま たけし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

マルセル・ジュノー

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

レナ

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

院長

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

雅美

Diễn viên lồng tiếng

Zogo Saeko

藏合紗恵子 / ぞうごう さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

救援要員

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Keisuke

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

京子

Diễn viên lồng tiếng

Mina

美名 / みな

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Kawano Taketoshi

川野剛稔 / かわの たけとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Fuminori

小松史法 / こまつ ふみのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

志乃

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Naoko

榊原奈緒子 / さかきばら なおこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

事務員

Diễn viên lồng tiếng

Itani Shiro

居谷四郎 / いたに しろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年ジュノー

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Ayano

石川綾乃 / いしかわ あやの

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

長官

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

美依

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-