[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スクラップド・プリンセスVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スクラップド・プリンセス, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 61 diễn viên, 65 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

61

Nhân vật

65

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーフィ・ゼフィリス

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アテネイターズ

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ウイニア・チェスタ

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

エイローテ・ボーチャード

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật/Vai

エルフィティーネ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オードリー

Diễn viên lồng tiếng

Tomisaka Akira

富坂晶 / とみさか あきら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Hosono Masayo

細野雅世 / ほその まさよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ガリル・シヴィリアン

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギアット軍指揮官

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

キダーフ・ジャイロット

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キャロル

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

クリストファ・アーマライト

クリス

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クリストファ・アーマライト

Diễn viên lồng tiếng

Mutsuda Masumi

睦田真澄 / むつだ ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

グロリア

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Kumi

佐久間紅美 / さくま くみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

コレット

Diễn viên lồng tiếng

Mannaka Yukiko

満仲由紀子 / まんなか ゆきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サットン

Diễn viên lồng tiếng

Shioyama Yuka

塩山由佳 / しおやま ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

じいさん

Diễn viên lồng tiếng

Okuda Keijin

奥田啓人 / おくだ けいじん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

シーズ・アーティラリイ

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シャノン

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジルヴェステ・バイラッハ

ジル

Diễn viên lồng tiếng

Asano Ruri

浅野るり / あさの るり

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

スィン

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

スカーレット兵

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

スカーレット兵

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Yugo

高橋裕吾 / たかはし ゆうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スカーレット兵

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ステア・シヴィリアン

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スレイ

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

セーネス・ルル・ギアット

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ソコム・アーティラリイ

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

デニス

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ドレイク

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

パシフィカ・カスール

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

バルテリク・ラインヴァン

Diễn viên lồng tiếng

Ishinami Yoshito

石波義人 / いしなみ よしと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パン屋さん

Diễn viên lồng tiếng

Oshida Hiroyuki

押田浩幸 / おしだ ひろゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ファファル・アーマライト

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フォルシス

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

フタバ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

フューレ

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ペータシュタール

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroshi

高橋ひろし / たかはし ひろし

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật/Vai

ベルケンス・タンホグリオ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ユーマ

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラクウェル・カスール

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

リタばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ルーク・スターム

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ルース

Diễn viên lồng tiếng

Shioyama Yuka

塩山由佳 / しおやま ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レオポルド・スコルプス

レオ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật/Vai

レナード・カンヴァス

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロイ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-
漢字

Nhân vật/Vai

王国軍兵

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

劇団員

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

山賊A

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

山賊親分

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

刺客

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Yugo

高橋裕吾 / たかはし ゆうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

刺客

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

子分B

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Yugo

高橋裕吾 / たかはし ゆうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子分C

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

女の人A

Diễn viên lồng tiếng

Yamakado Kumi

山門久美 / やまかど くみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大熊亭主人

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Ono Eri

大野エリ / おおの えり

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Okuda Keijin

奥田啓人 / おくだ けいじん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

里人たち

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

里人たち

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Sayori

石塚さより / いしづか さより

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

里人たち

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

里人たち

Diễn viên lồng tiếng

Uehara Miyuki

植原みゆき / うえはら みゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

里人たち

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhiro

ヤスヒロ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

隣人

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

老人

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Hideaki

野中秀哲 / のなか ひであき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-