Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スパイダーライダーズ 〜オラクルの勇者たち〜Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của スパイダーライダーズ 〜オラクルの勇者たち〜, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 51 diễn viên, 50 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

51

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ビーレイン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホターラ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

楽園のおねーさん

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

ブルータル

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

コロナ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Saeko

千葉紗子 / ちば さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グラスホップ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルータス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
E

Nhân vật · Vai diễn

エメラルド

Diễn viên lồng tiếng

Enomoto Atsuko

榎本温子 / えのもと あつこ

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

中隊長

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ポーシャ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Higa Kumiko

比嘉久美子 / ひが くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ルメン王子

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Higa Kumiko

比嘉久美子 / ひが くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Hisajima Shiho

久嶋志帆 / ひさじま しほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リリィ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

グレイ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

副隊長

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アクーネ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーナス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

エルマ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

イグナス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター・スティール

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
M

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yui

牧野由依 / まきの ゆい

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

インセクター兵

Diễn viên lồng tiếng

Matsubayashi Daiki

松林大樹 / まつばやし だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メリッサ

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

コマンダー

Diễn viên lồng tiếng

Mito Takashi

三戸崇史 / みと たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スタッグス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
N

Nhân vật · Vai diễn

クイント

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Hidetoshi

中村秀利 / なかむら ひでとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

劇団員

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Hideki

中西英樹 / なかにし ひでき

Đơn vị

Dandelion

ダンデライオン (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

神官長

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsuka Rei

中塚玲 / なかつか れい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミーナ

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マリナー

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シーナ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヌウマ兵

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレイド

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Chikao

大塚周夫 / おおつか ちかお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

トウレ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バグース

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スパークル姫

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

劇団員

Diễn viên lồng tiếng

Soma Yukito

相馬幸人 / そうま ゆきと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

町民

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

中隊長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

座長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ムカデ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

神官

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ノイア・ライア

Diễn viên lồng tiếng

Takakura Yuka

高倉有加 / たかくら ゆか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hiroyuki

田中啓之 / たなか ひろゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レミン

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

中隊長

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
U

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Uetake Kana

植竹香菜 / うえたけ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

劇団員

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Masaki

山本正樹 / やまもと まさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

黄金虫

Diễn viên lồng tiếng

Yanada Kiyoyuki

梁田清之 / やなだ きよゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マンティッド

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

劇団員D

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Noboru

安居昇 / やすい のぼる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロレーン

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Miho

吉田美保 / よしだ みほ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-