Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スプリガンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của スプリガン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 75 diễn viên, 87 vai diễn và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

75

Nhân vật

87

Mẫu

0

YouTube

2

Nhân vật · Vai diễn

アーカムオペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

アーカムレンジャー

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takashi

吉田孝 / よしだ たかし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィクトル

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

エド

Diễn viên lồng tiếng

Otomari Takaki

大泊貴揮 / おおとまり たかき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クーパー

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yasuyoshi

原康義 / はら やすよし

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ryuji

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン・ジャックモンド

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン・ジャックモンド

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブ・H・フォスター

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

スペツナズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ryuji

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トライデント兵A

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

トライデント兵B

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ryuji

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トルコエージェントA

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トルコエージェントC

Diễn viên lồng tiếng

Goto Shin

五島慎 / ごとう しん

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Masaaki

矢島正明 / やじま まさあき

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ハミングバッド

Diễn viên lồng tiếng

Kirimoto Takuya

桐本拓哉 / きりもと たくや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス・シュナイダー

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ファットマン

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボー・ブランシェ

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーマン少佐

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

マウザー博士

Diễn viên lồng tiếng

Juku Ikkyu

塾一久 / じゅく いっきゅう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

マクドガル大佐

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア・クレメンティ中佐

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリアの部下

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Kota

おおしたこうた / おおした こうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラージュ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

メイゼル

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ライマン艦長

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ラリー・マーカスン

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ・クーリー

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

リトルボーイ

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リトルボーイ

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

英雄王

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

岡部弥生

Diễn viên lồng tiếng

Kawaida Natsumi

川井田夏海 / かわいだ なつみ

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

下士官

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kenichi

坂口賢一 / さかぐち けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

幹部A

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takao

石井隆夫 / いしい たかお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部B

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部C

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

久野

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

級友B

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

暁巌

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

金谷唱

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

空港アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Abe Rika

阿部里果 / あべ りか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Oshida Hiroyuki

押田浩幸 / おしだ ひろゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

警備兵

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

研究員B

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員C

Diễn viên lồng tiếng

Kanemasa Ikuto

兼政郁人 / かねまさ いくと

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

御神苗優

2020年代 / 幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

御神苗優

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

Nhân vật · Vai diễn

御神苗優

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

Nhân vật · Vai diễn

御神苗優

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

高繁

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ryuji

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

笹原香穂

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Sayumi

渡部紗弓 / わたべ さゆみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

笹原初穂

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Maki

河瀬茉希 / かわせ まき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

山菱理恵

Diễn viên lồng tiếng

Kanbe Mitsuho

神戸光歩 / かんべ みつほ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

山本所長

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

諸刃功一

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Sanada Akane

眞田朱音 / さなだ あかね

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Kitamori Saika

北守さいか / きたもり さいか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Akane

海田朱音 / かいだ あかね

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女性A

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Nodoka

長谷川暖 / はせがわ のどか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女性B

Diễn viên lồng tiếng

Moriya Saiko

森谷彩子 / もりや さいこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女性C

Diễn viên lồng tiếng

Ito Rikako

伊藤りかこ / いとう りかこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

将軍

Diễn viên lồng tiếng

Ishinami Yoshito

石波義人 / いしなみ よしと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

乗組員D

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ryuji

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

乗組員E

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

乗組員F

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Kazuhiro

岡本和浩 / おかもと かずひろ

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

職員B

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Kurita Hizuru

栗田ひづる / くりた ひづる

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Aya

菅原文 / すがわら あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Tenjin Umi

天神有海 / てんじん うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

川原教授

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

川原鈴子

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

染井芳乃

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

即身仏

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

長官

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

発掘研究隊員A

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

発掘隊研究員妻

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Chiho

大川千帆 / おおかわ ちほ

Đơn vị

Art Group

アールグルッペ

-

Nhân vật · Vai diễn

風間

Diễn viên lồng tiếng

Otomari Takaki

大泊貴揮 / おおとまり たかき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

米兵B

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

放送部員

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Eri

鈴木絵理 / すずき えり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

CIA2

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

SAS隊長

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

SAS兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Otomari Takaki

大泊貴揮 / おおとまり たかき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

SAS兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ryuji

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

Đơn vị

-
-

YouTube

Video YouTube liên quan