Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スペース☆ダンディVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của スペース☆ダンディ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 79 diễn viên, 98 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

79

Nhân vật

98

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アイザック

ジョッグス

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アデリー

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマジ子

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kanami

佐藤奏美 / さとう かなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アンドロ星人

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

サイドキックス

Diễn viên lồng tiếng

ユリン千晶

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shota

山本祥太 / やまもと しょうた

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウクレレ男

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エシメ

EPISODE18 / TOKYO MX 他

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Seiran

小林星蘭 / こばやし せいらん

Đơn vị

AT Production

ATプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリー

サイドキックス

Diễn viên lồng tiếng

Kitahara Sayaka

北原沙弥香 / きたはら さやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カピバラ獣人

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カルパッチョ

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンディ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kanami

佐藤奏美 / さとう かなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クラッシャーガール

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

コーヒーミル

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コーヒーメーカー

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Aya

平野綾 / ひらの あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コカムカ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shota

山本祥太 / やまもと しょうた

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニー

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スカーレット

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スキップジャック

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ソバカス

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yui

牧野由依 / まきの ゆい

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンディ

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

チーママ

Diễn viên lồng tiếng

Sugimoto Yu

杉本ゆう / すぎもと ゆう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

チュウ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チョッキ星人

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

トースター

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルフ

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トン・ジョラボルタ

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ナースA

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトポーター

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Masaaki

矢島正明 / やじま まさあき

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ネイサン

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パインパイン

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ハエ先生

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンターA

Diễn viên lồng tiếng

Goto Hiroki

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハンターB

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンツ星人

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ビー

Diễn viên lồng tiếng

Hatakeyama Kosuke

畠山航輔 / はたけやま こうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブービーズガール

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブービーズガール

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブービーズガール

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kanami

佐藤奏美 / さとう かなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フェルディナン

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンス

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ペリー提督

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ポー

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ポール

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ホステス

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホレイショウ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マミタス

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミサーワ星人

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ミナト

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミャウ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ミャウの父

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーギ星人A

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ラガード星人

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジカセ

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Masaaki

矢島正明 / やじま まさあき

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

リュートナー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルドリ

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

レースクイーン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kanami

佐藤奏美 / さとう かなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ローズ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンコ

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

医者

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人たち

Diễn viên lồng tiếng

Goto Hiroki

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人たち

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

検察官

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

三男

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Daiki

山下大輝 / やました だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Nao

田村奈央 / たむら なお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

社長

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shota

山本祥太 / やまもと しょうた

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

女子アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

神の声

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Masaaki

矢島正明 / やじま まさあき

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

図書館館長

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

星長

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

星長の妻

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Shoko

津田匠子 / つだ しょうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

先輩宇宙人

Diễn viên lồng tiếng

Goto Hiroki

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人たち

Diễn viên lồng tiếng

Egoshi Akinori

江越彬紀 / えごし あきのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

村人たち

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

村人たち

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

村人たち

Diễn viên lồng tiếng

Osa Yohei

長洋平 / おさ ようへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人たち

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kenta

田中健大 / たなか けんた

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

村人たち

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Satoshi

山口恵 / やまぐち さとし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

第7艦隊隊長

Diễn viên lồng tiếng

Goto Hiroki

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

第17話:ソフィア

クイーンビー

Diễn viên lồng tiếng

Nanri Yuka

南里侑香 / なんり ゆうか

Đơn vị

Space Craft

スペースクラフト

-

Nhân vật · Vai diễn

知らないおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Masaaki

矢島正明 / やじま まさあき

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

弁護士

公式サイトの「検察官」は誤表記

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵B

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shota

山本祥太 / やまもと しょうた

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

用務員

Diễn viên lồng tiếng

Shimoyama Yoshimitsu

下山吉光 / しもやま よしみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

用務員の妻

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

DJ

Diễn viên lồng tiếng

Baron Yamazaki

バロン山崎 / ばろん やまざき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.H

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

QT

Diễn viên lồng tiếng

Satake Uki

佐武宇綺 / さたけ うき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Z

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

033H

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-