[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スーパーロボット大戦OG -ジ・インスペクター-Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スーパーロボット大戦OG -ジ・インスペクター-, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 79 diễn viên, 100 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

79

Nhân vật

100

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーチボルド・グリムズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

アイビス・ダグラス

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

アインストレジセイア

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

アギーハ

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アギラ・セトメ

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

アクセル・アルマー

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アヅキ・サワ

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Mai

相沢舞 / あいざわ まい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アヤ・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アラド・バランガ

Diễn viên lồng tiếng

Kaichi Kazuya

鶏内一也 / かいち かずや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イーグレット・アンサズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

イーグレット・ウルズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

イーグレット・スリサズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

イーグレット・フェフ

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

イスルギ社員

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Eiichiro

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イルムガルト・カザハラ

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ヴィガジ

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウェンドロ

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウォーダン・ユミル

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

エイタ・ナダカ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hirofumi

田中大文 / たなか ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エキドナ・イーサッキ / W16

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Mariko

鈴木麻里子 / すずき まりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エリ・アンザイ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Rie

斉藤梨絵 / さいとう りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

オウカ・ナギサ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Katayama Kana

片山加奈 / かたやま かな

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カーク・ハミル

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

カイ・キタムラ

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カチーナ・タラスク

Diễn viên lồng tiếng

Yaguchi Asami

矢口アサミ / やぐち あさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

カトライア・ブランシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ai

前田愛 / まえだ あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キョウスケ・ナンブ

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ギリアム・イェーガー

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クエルボ・セロ

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クスハ・ミズハ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Mikako

高橋美佳子 / たかはし みかこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

グライエン・グラスマン

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

クロ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật/Vai

ケネス・ギャレット

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật/Vai

ケンゾウ・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật/Vai

コウタ・アズマ

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

コロニー統合軍バイロットB

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Eiichiro

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サカエ・タカナカ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジオンパイロットA

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ジオンパイロットB

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シャイン・ハウゼン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kaihara Reina

貝原怜奈 / かいはら れいな

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

シュウ・シラカワ

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

ジョイス・ルダール

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Toshitaka

平野俊隆 / ひらの としたか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ショーン・ウェブリー

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kan

田中完 / たなか かん

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジョナサン・カザハラ

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

シロ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

シロガネオペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Nakagami Ikumi

中上育実 / なかがみ いくみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

シロガネオペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Shimogama Chiaki

しもがまちあき / しもがま ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スレイ・プレスティ

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Miki

長沢美樹 / ながさわ みき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ゼンガー・ゾンボルト

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ソフィア・ネート

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

ダイテツ・ミナセ

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

タスク・シングウジ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ツグミ・タカクラ

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Tomoko

長谷川知子 / はせがわ ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

テツヤ・オノデラ

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Jin

堀川仁 / ほりかわ じん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ニブハル・ムブハル

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノイエDC艦長

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

バン・バ・チュン

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フィリオ・プレスティ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ブライアン・ミッドクリッド

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ブルックリン・ラックフィールド

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ベーオウルフ

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

マイ・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

マサキ・アンドー

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マリオン・ラドム

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kaori

仲村かおり / なかむら かおり

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ミツコ・イスルギ

Diễn viên lồng tiếng

Takaguchi Yukiko

高口幸子 / たかぐち ゆきこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

メキボス

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

ユアン・メイロン

Diễn viên lồng tiếng

Oba Takeshi

大羽武士 / おおば たけし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ユウキ・ジェグナン

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ユン・ヒョジン

Diễn viên lồng tiếng

Kawaragi Shiho

河原木志穂 / かわらぎ しほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ラーダ・バイラバン

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật/Vai

ライディース・F・ブランシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラッセル・バーグマン

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Takashi

青木崇 / あおき たかし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ラトゥーニ・スゥボータ

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Riko

平井理子 / ひらい りこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラミア・ラヴレス/W17

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リー・リンジュン

Diễn viên lồng tiếng

Okano Kosuke

岡野浩介 / おかの こうすけ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

リオ・メイロン

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

リシュウ・トウゴウ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リュウセイ・ダテ

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

リョウト・ヒカワ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リルカーラ・ボーグナイン

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

リン・マオ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Megumi

緒方恵美 / おがた めぐみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

レーツェル・ファインシュメッカー

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レオナ・ガーシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yui

榊原ゆい / さかきばら ゆい

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật/Vai

レフィーナ・エンフィールド

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Junko

岩男潤子 / いわお じゅんこ

Đơn vị

Iwao Junko Office Zeraph

岩男潤子オフィス・ZERAPH

-

Nhân vật/Vai

ロバート・H・オオミヤ

Diễn viên lồng tiếng

Kirimoto Takuya

桐本拓哉 / きりもと たくや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

機関部兵D

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

研究者B

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女テロリスト

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Risa

白川りさ / しらかわ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子ロシスト

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Risa

白川りさ / しらかわ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性オペレーターC

Diễn viên lồng tiếng

Nakagami Ikumi

中上育実 / なかがみ いくみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

情報員

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Risa

白川りさ / しらかわ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

整備士

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Katsuya

吉田勝哉 / よしだ かつや

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-
A-Z

Nhân vật/Vai

DCパイロットA

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Eiichiro

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

DCパイロットB

Diễn viên lồng tiếng

Kato Hiroki

加藤寛規 / かとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

DC残党員

Diễn viên lồng tiếng

Kato Hiroki

加藤寛規 / かとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

DC残党員

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

DC残党兵整備士ハガネ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Katsuya

吉田勝哉 / よしだ かつや

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-