[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ソードアート・オンラインVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ソードアート・オンライン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 100 diễn viên, 48 nhân vật/vai và 3 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

100

Nhân vật

48

Mẫu

0

YouTube

3

Nhân vật/Vai

アスナ / 結城明日奈

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Nozomi

山本希望 / やまもと のぞみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

アルゴ

2020年代 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

エギル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

Nhân vật/Vai

カインズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

カゲムネ

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キリト / 桐ヶ谷和人

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật/Vai

ギン

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

グリムロック

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ケイン

Diễn viên lồng tiếng

Mori Yuko

森優子 / もり ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

コーバッツ

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゴドフリー

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Kyoko

藤井京子 / ふじい きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サラマンダー

Diễn viên lồng tiếng

Date Tadanori

伊達忠智 / だて ただのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サラマンダー

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kunihiro

前田邦宏 / まえだ くにひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サラマンダー

Diễn viên lồng tiếng

Motohashi Daisuke

本橋大輔 / もとはし だいすけ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

シグルド

Diễn viên lồng tiếng

Kirimoto Takuya

桐本拓哉 / きりもと たくや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

システム音声

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Mayumi

金子真由美 / かねこ まゆみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ジョー

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

シルフ隊

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Makoto

高橋信 / たかはし まこと

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

シルフ部隊

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryota

岩崎諒太 / いわさき りょうた

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

シンカー

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Takahiro

水島大宙 / みずしま たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドラグーン部隊

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryota

岩崎諒太 / いわさき りょうた

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ナメクジ

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ニシダ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shiro

斎藤志郎 / さいとう しろう

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Honda Hiroyuki

本田裕之 / ほんだ ひろゆき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Kota

おおしたこうた / おおした こうた

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Hiromi

田丸裕臣 / たまる ひろおみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミト

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ミナ

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Shiori

三上枝織 / みかみ しおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ユリエール

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヨルコ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Nozomi

山本希望 / やまもと のぞみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

リーテン

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

レストランの客

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Hiromi

田丸裕臣 / たまる ひろおみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロザリア

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật/Vai

応援部隊

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryota

岩崎諒太 / いわさき りょうた

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

剣士

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Hiromi

田丸裕臣 / たまる ひろおみ

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật/Vai

1シリーズ + 特別編

ディアベル

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

1シリーズ + 特別編

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Yukitoshi

菊池幸利 / きくち ゆきとし

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

1シリーズ + 特別編

レコン / 長田伸一

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

Asutanain

アスターナイン

-

Nhân vật/Vai

1シリーズ + 特別編

ヒースクリフ

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

1シリーズ + 特別編

キバオウ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

1シリーズ + 特別編

風林火山メンバー / レストランの客 / 野次馬 / サラマンダー / ケットシー 他

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Koji

髙橋孝治 / たかはし こうじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

1シリーズ + 特別編

結城彰三

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

テツオ

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

司会 / MMOストリームの司会

Diễn viên lồng tiếng

Akesaka Satomi

明坂聡美 / あけさか さとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

血盟騎士団 / 夏候惇

Diễn viên lồng tiếng

Arai Sota

荒井聡太 / あらい そうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ダッカー

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

石像 / フルグル

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daichi

遠藤大智 / えんどう だいち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

プレイヤー〈大柄〉 / ガリッタ

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

プレイヤー / シャック

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Daichi

林大地 / はやし だいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

デス・ガン

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

女の子 / 女子生徒 / 昇降係

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

野次馬 / プレイヤー / ゴブリン

Diễn viên lồng tiếng

Iwasawa Toshiki

岩澤俊樹 / いわさわ としき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

プレイヤー / 斥候 / メイジ / エージェント

Diễn viên lồng tiếng

Kanemasa Ikuto

兼政郁人 / かねまさ いくと

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シュミット

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤将之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

テッチ

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アバターバイヤー / モリッカ

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

受付 / シスター・アザリヤ

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Kumiko

中根久美子 / なかね くみこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ナメクジ / 柳井

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ラフィン・コフィン〈ジョニー・ブラック〉 / 金本敦

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アリシャ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アタッカー / バルボッサ

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

女子生徒 / リピア

Diễn viên lồng tiếng

Senbongi Sayaka

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シウネー / 安施恩

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ノリ

Diễn viên lồng tiếng

Tano Asami

田野アサミ / たの あさみ

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ケイタ

Diễn viên lồng tiếng

Toyonaga Toshiyuki

豊永利行 / とよなが としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ジュン

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Daiki

山下大輝 / やました だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ササマル

Diễn viên lồng tiếng

Yonaga Tsubasa

代永翼 / よなが つばさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ユウキ / 紺野木綿季

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ + 特別編

プレイヤー / クビリ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Hiroki

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ + 特別編

サチ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ + 特別編

須郷伸之 / オベイロン

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ + 特別編

ユージーン

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ + 特別編

クラディール

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

桐ヶ谷翠

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

応援部隊 / リルピリン

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

ケットシー / プレイヤー / ジンク

Diễn viên lồng tiếng

Ishiya Haruki

石谷春貴 / いしや はるき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

安岐ナツキ

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

プレイヤー〈軍服〉 / ゴブリン / 元老 / 解説者

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

餓丸 / 討伐隊 / 予想屋 / ガスフト / 謎の顔

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ + 特別編

ピナ / アルゴ / プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ + 特別編

サクヤ

Diễn viên lồng tiếng

Yahagi Sayuri

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ + 特別編

茅場晶彦

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

レストランの客 / 剣士 / 血盟騎士団 / サラマンダー / メイジ 他

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ラフィン・コフィン〈PoH〉 / ヴァサゴ・ガザルス

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

シノン / 朝田詩乃

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ + 特別編

シリカ / 綾野珪子

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ + 特別編

クライン / 壺井遼太郎

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ + 特別編

ユイ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kanae

伊藤かな恵 / いとう かなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ + 特別編

キリト / 桐ヶ谷和人

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ + 特別編

盗賊 / プレイヤー / サラマンダー / 酒場の客 / 平木 他

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ + 特別編

リーファ / 桐ヶ谷直葉

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ + 特別編

アスナ / 結城明日奈

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ + 特別編

エギル / アンドリュー・ギルバート・ミルズ

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

YouTube

Video YouTube liên quan