[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của タイムボカン24Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của タイムボカン24, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 103 diễn viên, 110 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

103

Nhân vật

110

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アームストロング

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

アイドルリーダー

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuma

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

あずき

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Juri

木村珠莉 / きむら じゅり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

おだてブタ

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Amano Mami

天野真実 / あまの まみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オヤダーマ

Diễn viên lồng tiếng

Hori

ホリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

お付き

Diễn viên lồng tiếng

Nose Ikuji

野瀬育二 / のせ いくじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カバメカ

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ガバ丸

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ガリレオ・ガリレイ

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật/Vai

キジ

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Sho

野上翔 / のがみ しょう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

クレ夫

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

コロンブス

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

サンタクロース

トナカイ

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シートン

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

ジャンヌ・ダルク

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ジューブリック

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

シンプリチオ

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật/Vai

スパルタ

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チームアリストテレス

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

チームアリストテレス

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

チャック

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ティラノサウルス

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ドーナツ組合会長

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

トリカブトの君

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

ナイチンゲールの母

Diễn viên lồng tiếng

Makihara Chika

槇原千夏 / まきはら ちか

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ナスカ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ニクソン大統領

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Kiyoko

宮沢きよこ / みやざわ きよこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

パトラ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ハンゾー

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

ピエール

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ピコボー

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ピタゴラス

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

フローレンス・ナイチンゲール

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヘコキサウルス

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật/Vai

ペラリーノ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Takeshi

前田剛 / まえだ たけし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ボカンバイザー

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ボカンブレス

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risae

松田利冴 / まつだ りさえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

マリア・テレジア

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Haruko

桃井はるこ / ももい はるこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

マリー・アントワネット

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

マリナ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Nozomi

山本希望 / やまもと のぞみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ミロン

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Ryokan

小柳良寛 / こやなぎ りょうかん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ライト

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ラジオ女子アナ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risae

松田利冴 / まつだ りさえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ラムズフェルド

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ロボ

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

宇宙飛行士候補者A

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Seri Akiko

芹明希子 / せり あきこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

今川義元

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Tetsu

白鳥哲 / しらとり てつ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

三蔵法師

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuyapurojekuto

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

司令官

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shuka

斉藤朱夏 / さいとう しゅか

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

子供C

Diễn viên lồng tiếng

Tomari Asuna

泊明日菜 / とまり あすな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

子供たち

Diễn viên lồng tiếng

Kasuga Nozomi

春日望 / かすが のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

子供達

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risae

松田利冴 / まつだ りさえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

子供達

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shuka

斉藤朱夏 / さいとう しゅか

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

出佐内

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

女子学生A

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risae

松田利冴 / まつだ りさえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女子学生B

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女子学生C

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女性

Diễn viên lồng tiếng

Hino Mari

日野まり / ひの まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

女性CM

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risae

松田利冴 / まつだ りさえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女性アナ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Nanako

森なな子 / もり ななこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

小学生

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

小学生1

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

小学生2

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

少女

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Manami

田中真奈美 / たなか まなみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

上司

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

孫悟空

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大統領

Diễn viên lồng tiếng

Nose Ikuji

野瀬育二 / のせ いくじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

土方歳三

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

婦人1

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Seiko

田村聖子 / たむら せいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

婦人3

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shiori

まつだ志緒理 / まつだ しおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

婦人4

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Aimi

田中あいみ / たなか あいみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
A-Z

Nhân vật/Vai

TV魔法少女

Diễn viên lồng tiếng

Takeo Ayumi

竹尾歩美 / たけお あゆみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ボカンナレ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

婦人1 / お安

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ツブヤッキー

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ガガーリン / ベートーヴェン

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ハチブルーン / アリボマー / セミトブン / オケドリラー / イモムシータンク / モスキートン / カタツムリン / ドタバッタン

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ビマージョ / シュウマイメカ / 嫁メカ

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

カレン

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

スズッキー

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

カットンボ / クワガッタン / サソモビル / カナブーン / アメンボート 他

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ゴリラ / 長老 / 木下藤吉郎 他

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

出来内 / 原始人 / クイズ対戦者A / 兵士達 / エジソンメカ / 記者

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Shinsuke

菅原慎介 / すがわら しんすけ

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ルドルフ / 武蔵坊弁慶

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

メカブトン / スズムピーカー / カマキリッパー / ホタルジャイロ / クモモーター / レオナルド2 / 諸説アリババ / おだてブタ / オロカブ 他

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

トキオ

Diễn viên lồng tiếng

Wakayama Akihisa

若山晃久 / わかやま あきひさ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

木通の君 / お江与の方

Diễn viên lồng tiếng

Yahagi Sayuri

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

紫芋の君 / エジソン母

Diễn viên lồng tiếng

Yaoya Kyo

八百屋杏 / やおや きょう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

子供A / 東海林 / 8歳少年3 / お局様メカ / ヘレン・ケラー

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Asami

吉田麻実 / よしだ あさみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

16歳少年3

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Genki

大河元気 / おおかわ げんき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

31歳少年1

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuka Takuma

永塚拓馬 / ながつか たくま

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-