Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của タイムボカンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của タイムボカン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 96 diễn viên, 149 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

96

Nhân vật

149

Mẫu

0

YouTube

0

O

Nhân vật · Vai diễn

母

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Oyama Takao

大山高男 / おおやま たかお

Đơn vị

Bijuarusupesu

ビジュアルスペース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

木江田博士

Diễn viên lồng tiếng

Saikachi Ryuji

槐柳二 / さいかち りゅうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

雄オウム

Diễn viên lồng tiếng

Saikachi Ryuji

槐柳二 / さいかち りゅうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Ai

佐久間あい / さくま あい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

若い母

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Ai

佐久間あい / さくま あい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

昆虫人

Diễn viên lồng tiếng

Sasaoka Shigezo

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

月の人A

Diễn viên lồng tiếng

Sasaoka Shigezo

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊

Diễn viên lồng tiếng

Sasaoka Shigezo

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Diễn viên lồng tiếng

Senda Mitsuo

千田光男 / せんだ みつお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊

Diễn viên lồng tiếng

Senda Mitsuo

千田光男 / せんだ みつお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

乙姫

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Kiyoko

芝田清子 / しばた きよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天照大神

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Kiyoko

芝田清子 / しばた きよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

代官

Diễn viên lồng tiếng

Shiomi Ryusuke

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

Đơn vị

Gurupueito

ぐるーぷえいと

-

Nhân vật · Vai diễn

市長

Diễn viên lồng tiếng

Shiomi Ryusuke

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

Đơn vị

Gurupueito

ぐるーぷえいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ウキキ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

イキキ

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴエモン君

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジム

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピノキオ

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メイル

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

裁判長

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Takashi

田口昻 / たぐち たかし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Takashi

田口昻 / たぐち たかし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム・リンドン

Diễn viên lồng tiếng

Takamura Akiko

高村章子 / たかむら あきこ

Đơn vị

Advance Promotion

アドヴァンスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ペラ助

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

皇帝

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Kinto

田村錦人 / たむら きんと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ポチ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masaru

田中勝 / たなか まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

岩根

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masaru

田中勝 / たなか まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

魚

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masaru

田中勝 / たなか まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グリフィン博士

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Yasuo

田中康郎 / たなか やすお

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラキュラ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Yasuo

田中康郎 / たなか やすお

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレンソ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Yasuo

田中康郎 / たなか やすお

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルサー

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

人魚

Diễn viên lồng tiếng

Taura Tamaki

田浦環 / たうら たまき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジキル

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Mikio

寺島幹夫 / てらしま みきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ワルロボ軍司令官

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Mikio

寺島幹夫 / てらしま みきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Diễn viên lồng tiếng

Tobe Mitsuyo

戸部光代 / とべ みつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

裁判長

Diễn viên lồng tiếng

Tobe Mitsuyo

戸部光代 / とべ みつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Tomiyama Kei

富山敬 / とみやま けい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノッポ

Diễn viên lồng tiếng

Tomiyama Kei

富山敬 / とみやま けい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンドバットの母

Diễn viên lồng tiếng

Tomochika Keiko

友近恵子 / ともちか けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アリジジ

Diễn viên lồng tiếng

Tsukada Masaaki

塚田正昭 / つかだ まさあき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

バテレン

Diễn viên lồng tiếng

Utsumi Kenji

内海賢二 / うつみ けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ダルイダス大王

Diễn viên lồng tiếng

Wakui Setsuo

和久井節緒 / わくい せつお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

コック船長

親方は渡辺猛と誤表記

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバー

親方は渡辺猛と誤表記

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンギスカン

親方は渡辺猛と誤表記

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

将軍

親方は渡辺猛と誤表記

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

親方

親方は渡辺猛と誤表記

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アラジンの母

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yoshie

山本与志恵 / やまもと よしえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミケロボ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yoshiko

山本嘉子 / やまもと よしこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

イソツー

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Keisuke

山下啓介 / やました けいすけ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

グロッキー

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

猿飛佐助

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Yoshito

安原義人 / やすはら よしと

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

クリステン

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

サッチ

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

淳子

代役

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーレン

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-