Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của タッチVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của タッチ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 86 diễn viên, 131 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

86

Nhân vật

131

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

上村

監督 / 勢南の監督

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

教師A

監督 / 勢南の監督

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウグイス嬢

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Ayasaki Miki

綾崎みき / あやさき みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Ayasaki Miki

綾崎みき / あやさき みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女教師

Diễn viên lồng tiếng

Ayasaki Miki

綾崎みき / あやさき みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

球場アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Ayasaki Miki

綾崎みき / あやさき みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

花屋

Diễn viên lồng tiếng

Ayasaki Miki

綾崎みき / あやさき みき

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

パンチ

- 1シリーズ + 特別編2作品

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピンチ

- 1シリーズ + 特別編2作品

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

上杉信吾

- 1シリーズ + 特別編2作品

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

上杉信吾

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

清水文子

- 1シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Chihara Eriko

千原江理子 / ちはら えりこ

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-
F

Nhân vật · Vai diễn

上杉和也

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

和也

子供

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

新田の母

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

新田の母

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

達也

子供

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大河原

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

大河原

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

島

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

島

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

工藤

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Nobuyuki

古田信幸 / ふるた のぶゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

選手A

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Nobuyuki

古田信幸 / ふるた のぶゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

白井

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

沢井

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

原田正平

- 1シリーズ + 特別編2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

田子

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ニック

日本テレビ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashiya Shozo

林家正蔵 / はやしや しょうぞう

Đơn vị

Negishi Jimusho

ねぎし事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

松平孝太郎

日本テレビ+フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashiya Shozo

林家正蔵 / はやしや しょうぞう

Đơn vị

Negishi Jimusho

ねぎし事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

浅倉南

- 1シリーズ + 特別編2本

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

勢南の監督

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

吉田剛

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jagura International

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

クマさん

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

丸山

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

白井

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

石垣

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

社会科教師

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

長尾

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Imai Asami

今井麻美 / いまい あさみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

坂田

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大熊

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

新田明男

- 1シリーズ + 特別編2作品

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウイル

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリー

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

柏葉令子

高二時代

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴子

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

部長

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Sukekiyo

亀山助清 / かめやま すけきよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

都築

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Sukekiyo

亀山助清 / かめやま すけきよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部長

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Sukekiyo

亀山助清 / かめやま すけきよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

大河原

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

成田

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

柏葉英一郎

高二時代

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キャッチャー

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

コーチ

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Tomoko

川上とも子 / かわかみ ともこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Kishiro Sakurako

稀代桜子 / きしろ さくらこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女教師

Diễn viên lồng tiếng

Kishiro Sakurako

稀代桜子 / きしろ さくらこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Kishiro Sakurako

稀代桜子 / きしろ さくらこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供時代の南

Diễn viên lồng tiếng

Kishiro Sakurako

稀代桜子 / きしろ さくらこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供時代の南

Diễn viên lồng tiếng

Kishiro Sakurako

稀代桜子 / きしろ さくらこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

広瀬

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Junji

北島淳司 / きたじま じゅんじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

広瀬

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Junji

北島淳司 / きたじま じゅんじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

サイモン

- 1シリーズ+特別編2作 / 監督 / 西尾

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kouichi

北村弘一 / きたむら こういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーモント

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

吉田の母

Diễn viên lồng tiếng

Koda Naoko

幸田直子 / こうだ なおこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

悦子

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ

- 1シリーズ + 特別編2作品

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

- 1シリーズ + 特別編2作品

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

上杉晴子

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

上杉晴子

- 1シリーズ + 特別編2作品

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

上杉達也

- 1シリーズ + 特別編2作品 / 子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ブライアン

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

寺島

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Kowada Kohei

小和田貢平 / こわだ こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

工藤

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Masato

久保田雅人 / くぼた まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

選手

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Masato

久保田雅人 / くぼた まさと

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

ジョー

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Takeshi

前田剛 / まえだ たけし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

南の父

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

浅倉俊夫

浅倉南の父

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

不良A

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

菊江

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

上杉達也

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

上杉達也

- 1シリーズ + 特別編2作品

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-
N

Nhân vật · Vai diễn

西村勇

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

西村勇

- 1シリーズ + 特別編

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-