Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của タユタマ -Kiss on my Deity-Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của タユタマ -Kiss on my Deity-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 23 diễn viên, 24 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

23

Nhân vật

24

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

オウ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Tsuyoshi

青木強 / あおき つよし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Diễn viên lồng tiếng

Chijiwa Ryusaku

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

管制官

Diễn viên lồng tiếng

Chijiwa Ryusaku

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇男

Diễn viên lồng tiếng

Chijiwa Ryusaku

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Chijiwa Ryusaku

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Ikumi

葉山いくみ / はやま いくみ

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật · Vai diễn

泉戸裕理

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Honda Yoko

本多陽子 / ほんだ ようこ

Đơn vị

-
-
I

Nhân vật · Vai diễn

ホウ

Diễn viên lồng tiếng

Ichiki Mitsuhiro

市来光弘 / いちき みつひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

如月美冬

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

応龍

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

小鳥遊ゆみな

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Nagami Haruka

永見はるか / ながみ はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

泉戸裕理

女

Diễn viên lồng tiếng

Nagami Haruka

永見はるか / ながみ はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

綺久羅美守毘売

Diễn viên lồng tiếng

Nagami Haruka

永見はるか / ながみ はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鵺

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Rie

中川里江 / なかがわ りえ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

蘭・エッジ=ウェムス

Diễn viên lồng tiếng

Nakase Hina

なかせひな / なかせ ひな

Đơn vị

-
O

Nhân vật · Vai diễn

園児

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

要三九郎

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
R

Nhân vật · Vai diễn

泉戸ましろ

Diễn viên lồng tiếng

Rikimaru Noriko

力丸乃りこ / りきまる のりこ

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

河合アメリ

Diễn viên lồng tiếng

Shimoda Asami

下田麻美 / しもだ あさみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

泉戸裕理

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Yuko

髙山ゆうこ / たかやま ゆうこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

河合玄造

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Togashi Misuzu

富樫美鈴 / とがし みすず

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

多嘉山敏江

Diễn viên lồng tiếng

Tsunoda Narumi

津野田なるみ / つのだ なるみ

Đơn vị

-
W

Nhân vật · Vai diễn

泉戸裕導

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-