Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của チーズスイートホームVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của チーズスイートホーム, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 79 diễn viên, 128 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

79

Nhân vật

128

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

ブチ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Manabu

坂巻学 / さかまき まなぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

猟師のおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

駅のアナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーバ猫

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

妹

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurada Kaho

桜田佳歩 / さくらだ かほ

Đơn vị

Space Craft

スペースクラフト

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurada Kaho

桜田佳歩 / さくらだ かほ

Đơn vị

Space Craft

スペースクラフト

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurada Kaho

桜田佳歩 / さくらだ かほ

Đơn vị

Space Craft

スペースクラフト

-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurada Kaho

桜田佳歩 / さくらだ かほ

Đơn vị

Space Craft

スペースクラフト

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウくん

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hinako

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子猫達

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hinako

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

犬

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hinako

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

黒トントン

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hinako

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ikumi

里郁美 / さと いくみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ノイジー

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピヨ

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

港のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

旅猫B

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Mei

柴田芽衣 / しばた めい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキー

やまきしま名義

Diễn viên lồng tiếng

Shima Jun

志摩淳 / しま じゅん

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

アリス

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子猫達

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テリー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

山田ヨウヘイ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

吉川さん

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

シマ

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

猫1

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Aimi

田中あいみ / たなか あいみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Minami

田中美海 / たなか みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

猫

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉ちゃん猫

Diễn viên lồng tiếng

Tsunematsu Ayumi

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
U

Nhân vật · Vai diễn

カメ

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

旅猫A

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

兄

Diễn viên lồng tiếng

Uetake Kana

植竹香菜 / うえたけ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Uetake Kana

植竹香菜 / うえたけ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ジュリちゃんのお母さん

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Kaori

八木かおり / やぎ かおり

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ボスニワトリ

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Kaori

八木かおり / やぎ かおり

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

船員の女性

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Kaori

八木かおり / やぎ かおり

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

デイビッド

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

猫3

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

猫4

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

草野くん

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

クロいの

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yanada Kiyoyuki

梁田清之 / やなだ きよゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お掃除ロボット

Diễn viên lồng tiếng

Yano Asami

矢野亜沙美 / やの あさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

機械音声

Diễn viên lồng tiếng

Yano Asami

矢野亜沙美 / やの あさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

お父さん

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-
か