Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ツバサ-RESERVoir CHRoNiCLE-Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ツバサ-RESERVoir CHRoNiCLE-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 93 diễn viên, 96 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

93

Nhân vật

96

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Toko

青山桐子 / あおやま とうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カルディナ

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

猫依護刃

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Chiemi

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

織葉

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Saeko

千葉紗子 / ちば さえこ

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

四月一日君尋

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

四月一日君尋

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-
H

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

秘妖

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

絵里衣

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Marika

林真里花 / はやし まりか

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

妹之山残

Diễn viên lồng tiếng

Higa Kumiko

比嘉久美子 / ひが くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

嵐

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロス

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

浅黄笙悟

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

千歳

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Honda Chieko

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

阿修羅王

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
I

Nhân vật · Vai diễn

黒鋼

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

『TOKYO REVELATIONS』『春雷記』

小狼

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

小狼

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

志勇草薙

Diễn viên lồng tiếng

Ishimoda Shiro

石母田史朗 / いしもだ しろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

先代黒鋼

第2シーズン

Diễn viên lồng tiếng

Isobe Tsutomu

磯部勉 / いそべ つとむ

Đơn vị

Empathy

エンパシィ

-

Nhân vật · Vai diễn

男たち

第2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hiroshi

伊藤浩資 / いとう ひろし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チュニャン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼石

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaga Tetsuya

岩永哲哉 / いわなが てつや

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

蘇摩

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Kakehashi Atsushi

梯篤司 / かけはし あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キーファ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

すぐやる課

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Rie

神田理江 / かんだ りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Rie

神田理江 / かんだ りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女たち

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

キィシム

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

自警団員

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

孫

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

街の人々

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鬼児狩り

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

火煉

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Tomoko

川上とも子 / かわかみ ともこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

おやじさん

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Kunihiro

河本邦弘 / かわもと くにひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

藤隆

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴蘭

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

キーファ

第2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

モコナ=ソエル=モドキ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Mika

菊地美香 / きくち みか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

モコナ=ソエル=モドキ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Mika

菊地美香 / きくち みか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

封真

Diễn viên lồng tiếng

Kishi Yuji

岸祐二 / きし ゆうじ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kazuya

小林和矢 / こばやし かずや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

星火

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼丸

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Toshiko

前田敏子 / まえだ としこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サクラ

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yui

牧野由依 / まきの ゆい

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

夜叉王

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

桃矢

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

龍王

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面の男たち

Diễn viên lồng tiếng

Miyajima Fumitoshi

宮島史年 / みやじま ふみとし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

草薙

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

神威

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

雪兎

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サクラの父

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

プリメーラ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Hisayo

望月久代 / もちづき ひさよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
N

Nhân vật · Vai diễn

密偵衆のアキラ / 伊集院玲

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Akiko

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

飛王

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

司書

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsuka Rei

中塚玲 / なかつか れい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ファイ・D・フローライト

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイ・D・フローライト

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

チィ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

怪魚

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

壱原侑子

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

カイル

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

火煉太夫

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

北斗七君

第2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okura Masaaki

大倉正章 / おおくら まさあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カオス

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面の男たち

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

秘妖

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人々

Diễn viên lồng tiếng

Ota Tetsuharu

太田哲治 / おおた てつはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Diễn viên lồng tiếng

Ota Tetsuharu

太田哲治 / おおた てつはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

タンバル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Chikao

大塚周夫 / おおつか ちかお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

知世姫

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

知世姫

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

蟹夫

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Senda Mitsuo

千田光男 / せんだ みつお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の男

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Senda Mitsuo

千田光男 / せんだ みつお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場の店主

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Senda Mitsuo

千田光男 / せんだ みつお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エメロード

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

すもも

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

昴流

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

町長

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Daisaku

篠原大作 / しのはら だいさく

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女たち

第2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shirakura Asako

白倉麻子 / しらくら あさこ

Đơn vị

Akuapureisu

アクアプレイス

-

Nhân vật · Vai diễn

琴子

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Diễn viên lồng tiếng

Soma Yukito

相馬幸人 / そうま ゆきと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

空汰

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

那託 / 霞月

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サンユン

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

正義

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

諏訪姫

黒鋼の母

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

神像

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kan

田中完 / たなか かん

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グロサム

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-