[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của テイルズ オブ ゼスティリア ザ クロスVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của テイルズ オブ ゼスティリア ザ クロス, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 70 diễn viên, 57 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

70

Nhân vật

57

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アタック

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アルトリウス・コールブランド

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

アン・フィル

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Ofisu Risutato

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

エギーユ

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オスカー・ドラゴニア

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カイム

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

カスパーロ司教

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hideaki

手塚秀彰 / てづか ひであき

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật/Vai

ガネット

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

グリモワール

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Fumi

平野文 / ひらの ふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

グルードマン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật/Vai

クレム

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

グレンの妻

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ayaka

清水彩香 / しみず あやか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

サイモン

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiromi

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ザビーダ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

セルゲイ

Diễn viên lồng tiếng

Hori Hideyuki

堀秀行 / ほり ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

タオ

Diễn viên lồng tiếng

Higashiuchi Mariko

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

デゼル

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドラン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hiroshi

糸博 / いと ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ドレイク

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ハイランド王

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

バルトロ

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブラド

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

ヘルダルフ

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

ベルベットの弟

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ポルタ

Diễn viên lồng tiếng

Kokido Shiho

古城門志帆 / こきど しほ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マイセン

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

マオテラス

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Azumi

浅倉杏美 / あさくら あずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

マギルゥ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Satomi

佐藤聡美 / さとう さとみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

マシドラ

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Toshitaka

平野俊隆 / ひらの としたか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マルトラン

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミクリオ

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

Nhân vật/Vai

ミケル

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ミューズ

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yumi

原由実 / はら ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ミン

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Ikumi

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ランドン

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リンダ

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ローランス将軍

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ロクロウ・ランゲツ

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロロ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật/Vai

司祭

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Nakae Mitsuki

中恵光城 / なかえ みつき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Saito Konami

齋藤小浪 / さいとう こなみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Chiemi

田中ちえ美 / たなか ちえみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

酒造家

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

商人

Diễn viên lồng tiếng

Sato Tomohiro

佐藤友啓 / さとう ともひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

小麦農家

Diễn viên lồng tiếng

Zaima Kenta

財満健太 / ざいま けんた

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

少女

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Aimi

田中あいみ / たなか あいみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

側近

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Takashi

鳴海崇志 / なるみ たかし

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

二等対魔士

Diễn viên lồng tiếng

Miyoshi Kosuke

三好晃祐 / みよし こうすけ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

二等対魔士

Diễn viên lồng tiếng

Sato Tomohiro

佐藤友啓 / さとう ともひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

入隊希望者

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

入隊希望者

Diễn viên lồng tiếng

Miyoshi Kosuke

三好晃祐 / みよし こうすけ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

入隊希望者

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

入隊希望者

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

農家

Diễn viên lồng tiếng

Terai Saori

寺依沙織 / てらい さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

風の傭兵団

Diễn viên lồng tiếng

Miyoshi Kosuke

三好晃祐 / みよし こうすけ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

風の傭兵団

Diễn viên lồng tiếng

Okumura Sho

奥村翔 / おくむら しょう

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

風の傭兵団

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Jun

広瀬淳 / ひろせ じゅん

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaka Mutsuki

岩中睦樹 / いわなか むつき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kida Tasuku

木田祐 / きだ たすく

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Miyoshi Kosuke

三好晃祐 / みよし こうすけ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daisuke

中村太亮 / なかむら だいすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Okumura Sho

奥村翔 / おくむら しょう

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Sato Tomohiro

佐藤友啓 / さとう ともひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Tokuishi Katsuhiro

德石勝大 / とくいし かつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shota

山本祥太 / やまもと しょうた

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Zaima Kenta

財満健太 / ざいま けんた

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

民衆

Diễn viên lồng tiếng

Hino Yumi

日野佑美 / ひの ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

民衆

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yuki

井上雄貴 / いのうえ ゆうき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

民衆

Diễn viên lồng tiếng

Kida Tasuku

木田祐 / きだ たすく

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

民衆

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuko

大野柚布子 / おおの ゆうこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

門番

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

野盗

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ノルミン天族 / イアン

Diễn viên lồng tiếng

Ehara Yuri

江原裕理 / えはら ゆり

Đơn vị

Ufotable

ユーフォーテーブル

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

エドナ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アリーシャ・ディフダ

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ロゼ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

二等対魔士 / 兵士 / 商人

Diễn viên lồng tiếng

Saito Hironori

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ベルベット・クラウ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ライラ

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シレル

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Masumi

田澤茉純 / たざわ ますみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

YouTube

Video YouTube liên quan