Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của デュエル・マスターズVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của デュエル・マスターズ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 401 diễn viên, 905 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

401

Nhân vật

905

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

アクミ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デストロ伊藤

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

喝叱咤

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナゾの男

Diễn viên lồng tiếng

Abe Souichi

あべそういち / あべ そういち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

心の先生

Diễn viên lồng tiếng

Abe Souichi

あべそういち / あべ そういち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

チュリス女

Diễn viên lồng tiếng

Abo Maria

阿保まりあ / あぼ まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

Q.Q.QX.

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

エイトビートルズ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

トテントンタン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

ナグナグチュリス

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルネッザーンス

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

七色牛

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

破舞チュリスA

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

音奏ハープララ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

鍬形カブト丸

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

「疾風」の鬼 フウジン天

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaka Masayuki

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グレンマ入道

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaka Masayuki

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サッヴァーク‐MAX

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaka Masayuki

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロック・クロック・六九

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaka Masayuki

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

煌星龍 サッヴァーク

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaka Masayuki

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

切札勝三

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aomori Shin

青森伸 / あおもり しん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土瓶老師

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aomori Shin

青森伸 / あおもり しん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ピョンチキ

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

八極 ハリルヤ

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

AIロボ先生

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ビックリーノ

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

闇執事

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

パートのおばちゃん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ruri

荒井瑠里 / あらい るり

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性店員

- 2シリーズ / ケリー

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ruri

荒井瑠里 / あらい るり

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アサシングリード

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャックポット・バトライザー

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

襟斗偉色

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

龍覇ウルボロフ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

龍覇グレンモルト

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

預言者チュリス

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

「正義星帝」

- 4シリーズ / ライオネル.Star

Diễn viên lồng tiếng

Awazu Takatsugu

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ウシキン☆チャンネル

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Awazu Takatsugu

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

大樹王 ギガンディダノス

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Awazu Takatsugu

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

正義帝

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Awazu Takatsugu

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

正義星帝

- 4シリーズ / 鬼羅.Star

Diễn viên lồng tiếng

Awazu Takatsugu

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンス・カイザ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
B

Nhân vật · Vai diễn

アストマープル-T3

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Baba Junpei

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーム=プルーフ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Baba Junpei

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

天命龍装 ホーリーエンド

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Baba Junpei

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

岩井くん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Baba Junpei

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

赤い稲妻 テスタ・ロッサ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Baba Junpei

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

AD

Diễn viên lồng tiếng

Bando Kouichi

坂東孝一 / ばんどう こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

清荒神

Diễn viên lồng tiếng

Bando Kouichi

坂東孝一 / ばんどう こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

相手A

Diễn viên lồng tiếng

Bando Kouichi

坂東孝一 / ばんどう こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サエコ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

サエポヨ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ポッポ・ジュヴィラ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ラ・クルスタ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

八極ハリルヤ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
C

Nhân vật · Vai diễn

叔父三太夫

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

イメルダ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Chiemi

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

真中紗雪

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Saeko

千葉紗子 / ちば さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チバカブラ

- 2シリーズ / 千葉さん

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
D

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヨメサック

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mari

土井真理 / どい まり

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエリストD

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

門番鬼の助

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ジャッキー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボスカツ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

キングダム・オウ禍武斗

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ツイン"LES"ポール

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ベタボメガホン

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マガン金剛

- 5シリーズ / Nワル.鬼

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

無双の縛り 達閃

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄仮面 / 轟炎の竜皇 ボルシャック・カイザー / 覇炎竜 ボルシャック・ライダー / 竜皇神 ボルシャック・バクテラス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケルベイベー

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Keiji

藤原啓治 / ふじわら けいじ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

大男

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Takahiro

藤原貴弘 / ふじわら たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

炎龍神ヴォルジャアク

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Takahiro

藤原貴弘 / ふじわら たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー1号

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Ayaka

福原綾香 / ふくはら あやか

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ギガントウサギロボ・フューチャーX②

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キタカゼマンA

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ツルーマン将軍

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バイブスブチアゲ・クラーケン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

雷光の聖騎士

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンドラ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

赤城山バサラ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

バンキシー

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

神谷透

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

No.2

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

NO.2

- 2シリーズ / テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン・ニシデ

- 2シリーズ / テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ノロンアップ

- 2シリーズ / テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

問2ノロン

- 2シリーズ / テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーク

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

鉄ケツ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チュリスA

Diễn viên lồng tiếng

Goto Ayasa

後藤彩佐 / ごとう あやさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Diễn viên lồng tiếng

Goto Ayasa

後藤彩佐 / ごとう あやさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミステリアス仮面

Diễn viên lồng tiếng

Goto Hiroki

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロボ3号

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙緒里 / ごとう さおり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙緒里 / ごとう さおり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

選手D

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙緒里 / ごとう さおり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-