[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của デュエル・マスターズVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của デュエル・マスターズ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 156 diễn viên, 75 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

156

Nhân vật

75

Mẫu

0

YouTube

0

0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

鍬形カブト丸

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ゴブリン

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

イメルダ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Chiemi

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

真中紗雪

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Saeko

千葉紗子 / ちば さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

デュエリストD / 門番鬼の助

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ジャッキー / ボスカツ

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

神谷透

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

寄成ギョウ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

じっちゃん / オーナー

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

鬼札アバク / 死滅の大地ヴァイストン

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ryohei

木村良平 / きむら りょうへい

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ブラー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kei

小林希唯 / こばやし けい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤柳 / ゴダイ

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

スカイ / 子どもB / 少女A / アナウンス / 子どもA / こどもB / 少女 / チャイ / バグのすけ

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

キルミー

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

タンペペン / 子供B

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Ami

水野亜美 / みずの あみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シリーズ / 小熊馨

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Yuko

永島由子 / ながしま ゆうこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

大長老

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

エルリオ / イズモ

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Keiko

根本圭子 / ねもと けいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

不亞幽

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Chinami

西村ちなみ / にしむら ちなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ジ郎太 / トト / 忍者

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

オーガ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

愛善真

Diễn viên lồng tiếng

Oda Keisuke

織田圭祐 / おだ けいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ディッセン

Diễn viên lồng tiếng

Okano Kosuke

岡野浩介 / おかの こうすけ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

黒豆男爵→黒豆だんしゃく

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

係員 / 相手C

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hiro

佐々木啓夫 / ささき ひろお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

秋葉ツトム / バラモン / マントラ教皇 バラモン

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

オアシス

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

小林エマ / つぶやきブルーバード / ハッピーたん

Diễn viên lồng tiếng

Toyota Moe

豊田萌絵 / とよた もえ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

パコネコ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

アサシングリード / ジャックポット・バトライザー / 龍覇ウルボロフ / 龍覇グレンモルト / 襟斗偉色 他

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

サエコ / サエポヨ / ポッポ・ジュヴィラ / ラ・クルスタ / 八極ハリルヤ / 女の子 他

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

鬼怒川先生 / スワン / お坊ちゃま / セプテン

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

シリー隊長 / コゼニーマスク

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

段田断 / カビパン男 / 五郎丸

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

ナイト / ナレーション / マンソン

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

うつぼみかづら / オシリー

Diễn viên lồng tiếng

Kotobuki Minako

寿美菜子 / ことぶき みなこ

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

キャサリン / ティラミス

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

チャッピー / エージェントX

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

ルシファー / 中ジロー

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Fumie

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

由利薔薇たんぽぽ / 小熊花子 / 大畠乱 / ブータン

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

難波金太郎 / 子どもB

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

とりまきA / 猿山剛志 / ヤカンマン / ノリー・ザ・ジョニー 他

Diễn viên lồng tiếng

Shimoyama Yoshimitsu

下山吉光 / しもやま よしみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

出門万人 / 長 / 村長

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

とりまきB / グレート・バケツマン / ユウマ婆ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Akiko

ゆきじ / すずき あきこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

Pちゃん〈パーフェクト〉 / トーイ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Mikako

高橋美佳子 / たかはし みかこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

アイアム / I am / 槍の声 / 邪王来混沌三眼鬼

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

キサナドゥ / デュエリスト2 / ニュース / 孫

Diễn viên lồng tiếng

Tsunematsu Ayumi

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

マリ〈マリニャン〉 / 負太 / ユリ / バサラ〈幼少期〉 / 幼いチューやん 他

Diễn viên lồng tiếng

Wakai Yuki

若井友希 / わかい ゆうき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

メガ・キリキリ・ドラゴン / バトラッシュ・ナックル / 武家類武士目ステージュラ / 百族の長プチョヘンザ / 皇帝ワルスラ / 男性店長〈ディラン〉 / 邪龍 ジャブラッド / 食堂のおじちゃん 他

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Taiki

山下タイキ / やました タイキ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ナグナグチュリス / 七色牛 / ルネッザーンス / 破舞チュリスA / トテントンタン / エイトビートルズ / Q.Q.QX. / 音奏ハープララ 他

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ロック・クロック・六九 / グレンマ入道 / 「疾風」の鬼 フウジン天 / 煌星龍 サッヴァーク / サッヴァーク‐MAX 他

Diễn viên lồng tiếng

Akasaka Masayuki

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ウシキン☆チャンネル / 大樹王 ギガンディダノス / 正義帝 / 正義星帝〈鬼羅.Star〉 / 「正義星帝」〈ライオネル.Star〉 他

Diễn viên lồng tiếng

Awazu Takatsugu

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

雷光の聖騎士 / ツルーマン将軍 / ギガントウサギロボ・フューチャーX② / キタカゼマンA / バイブスブチアゲ・クラーケン 他

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

赤城山バサラ

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ユーキ / 佐々木コジロー / バトラッシュ・ナックル / 裏革命目ギョギョラス / デコデッコ・デコリアーヌ・ピッカピカIII世

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

絶対の楯騎士 / 「非道」の鬼 ゴウケン齋 / 禁断竜王 Vol‐Val‐8 / 地龍神 バラフィオル / 「楯騎士」〈アブソリュート.Star〉 他

Diễn viên lồng tiếng

Hori Soshiro

堀総士郎 / ほり そうしろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ラブ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

オクト / ばっちゃん / ピクシー

Diễn viên lồng tiếng

Jo Masako

城雅子 / じょう まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

イトウ / 早喰王リンパオ / サイボーGホーガン / カンクロウ / 禁断の星 / ドルマゲドンX 他

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

太田Q / 手下 / 常盤カネナリ

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ジョリー・ザ・ジョニー / メラビート・ザ・ジョニー / ジョット・ガン・ジョラゴン / The ジョラゴン・ガンマスター / MAX・ザ・ジョニー 他

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chikahiro

小林親弘 / こばやし ちかひろ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

デュエマウス

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ぴょんこ姫 / 魔鳴猫 ギリネッコ

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

白米男爵 / The タンタン漢 / アイアン・マンハッタン / 伊集院ハカセ 他

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

キリンキンTV / 不屈の輪 / コクヨウ童子 / 飛べ! イカロソくん / 「魂狩」の鬼 ガシャド髑髏 他

Diễn viên lồng tiếng

Makimura Takuya

蒔村拓哉 / まきむら たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

トンボ / タイちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Yuka

丸山有香 / まるやま ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

勝熱龍 モモキング / 勝熱百覇 モモキングReVo / 罪無 ターボ兆 / アルカディアス・モモキング / モモキング‐MAX 他

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

シャチョー / ナグナグ・チュリス / ロロカゲディ / 堕魔 グリール / 大人シャチョー 他

Diễn viên lồng tiếng

Nishitani Ryo

西谷亮 / にしたに りょう

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

三国

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

満点ゼミナール / ガヨウ神 / キング・ザ・スロットン7 / ゴッド・ガヨンダム / ガヨウ神〈シューマッハ.Star〉 他

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

邪藩牛次郎 / 茶番馬太郎 / 社長

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Katsuya

志賀克也 / しが かつや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

蒼刀の輝将 / The ブレー漢ズ / 至宝を奪う月のロンリネス / 那由多 アストロ宙ノ / 神ナル機カイ「亜堕無」 他

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

U·S·A·ELEKI / 鬼ヶ覇王 ジャオウガ / 爆龍皇 ダイナボルト / 海龍神クリスド / 終来王鬼 ジャオウガ 他

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

サッヴァークDG / キャタピラ親方 / “血煙”マキシマム / 堕魔 ドゥグラス / 煌銀河 サヴァクティス 他

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shinji

田中慎二 / たなか しんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

U·S·A·SSIN / コスパンダメソッド / イッスン・スモールワールド / ギラミリオン〈クーカイ.Star〉 / ボントボ 他

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Takumi

渡辺拓海 / わたなべ たくみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ザキラ / デビル・ディアボロスZ

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

切札勝三 / 土瓶老師

Diễn viên lồng tiếng

Aomori Shin

青森伸 / あおもり しん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

キングダム・オウ禍武斗 / ツイン"LES"ポール / 無双の縛り 達閃 / ベタボメガホン / マガン金剛〈Nワル.鬼〉 他

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

黒城凶死郎

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

ハニーQ / ポクチンチン / ゴリガン砕車 ゴルドーザ / タイク・タイソンズ1号 / Vチャロン 他

Diễn viên lồng tiếng

Kokuryu Sachi

國立幸 / こくりゅう さち

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

でんでん / ドルツヴァイ・アステリオ / マツぽっくん / DX銃斬首領 SEVEN / バラギアラ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

デュエルジャッカー・ショー / 子どもC

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

ヘルコプ太 / チョモランマッチョ / ドドド・ドーピードープ / ギリ 他

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Makoto

成瀬誠 / なるせ まこと

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

ボルバルザーク・エクス / 江戸川ランボー / ドラッケン / ハムハム14世 / 深淵の懐炉 マーダン=ロウ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

老婆 / 鎌瀬正義 / ロココ / エビドリア / K・マノーミ / ミタラス4兄弟・次男 他

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

不死帝 ブルース / ハンター / 自然星人 / Theチャー漢 / インテリエイル 他

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

ミノマル / ミノガミ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Aya

内田彩 / うちだ あや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

6シリーズ

角古れく太

Diễn viên lồng tiếng

Imai Yuka

今井由香 / いまい ゆか

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

6シリーズ

タイム・ストップン / ウラNICE / コーディネイ人 / マグ・カジロ 他

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

6シリーズ

少年C / パーリ騎士 / パッパラパーリ騎士 / Theラー漢 / 松下ハカセ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

6シリーズ

ラビット大佐 / モモダチ ケントナーク / ウマキン☆プロジェクト / ケントナーク<ディルガ.Star> / ケントナーク 他

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masayoshi

菅原雅芳 / すがわら まさよし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

6シリーズ

ジュラ / ベンP / メガネ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Chihiro

鈴木千尋 / すずき ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

11シリーズ

エグゼドライブ / カツドン / ハムカツ / ナレーターの助 / キングナレーターの助 他

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

12シリーズ

ジェイソン / ホイス / ぶっちゃけ / バカ殿(1)

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

12シリーズ

黄昏ミミ

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Saki

中島沙樹 / なかじま さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

15シリーズ

夢実大 / 九守玄 / 大場マサル / プロフェッサー・マーチ / るるの爺さん / るる爺さん / ゲラッチョ男爵 他

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

19シリーズ

切札勝舞 / 切札勝太 / 切札ハム勝太 / 切札ジョー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-
Other

Nhân vật/Vai

"破舞"チュリス

Diễn viên lồng tiếng

Kaho Narumi

佳穂成美 / かほ なるみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-