[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của デュエル・マスターズ WIN 決闘学園編Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của デュエル・マスターズ WIN 決闘学園編, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 31 diễn viên, 49 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

31

Nhân vật

49

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイラ

Diễn viên lồng tiếng

Shirasu Saho

白砂沙帆 / しらす さほ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ウガタ〈穿田見〉/ ヒーローウガタ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Daiki

小林大紀 / こばやし だいき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ウガタの父

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuzaki Wataru

露崎亘 / つゆざき わたる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ガ:ナテハ

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Mai

金澤まい / かなざわ まい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

カイザ母

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カレンの友達A

Diễn viên lồng tiếng

Shirata Chihiro

白田千尋 / しらた ちひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

カレンの友達B

Diễn viên lồng tiếng

Tsukishiro Hika

月城日花 / つきしろ ひか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カワ

Diễn viên lồng tiếng

Okuma Kenta

大隈健太 / おおくま けんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コンプレックス

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

シス=魔=シャル

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuzaki Wataru

露崎亘 / つゆざき わたる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ジョリー・ザ・ジョニー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chikahiro

小林親弘 / こばやし ちかひろ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

チアガールA

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Mai

金澤まい / かなざわ まい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

チアガールB

Diễn viên lồng tiếng

Tsukishiro Hika

月城日花 / つきしろ ひか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

チアガールC

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kurumi

阪本久瑠実 / さかもと くるみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

チア妖精A

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kurumi

阪本久瑠実 / さかもと くるみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

チア妖精B

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Mai

金澤まい / かなざわ まい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

チア妖精C

Diễn viên lồng tiếng

Tsukishiro Hika

月城日花 / つきしろ ひか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

チア妖精D

Diễn viên lồng tiếng

Shirasu Saho

白砂沙帆 / しらす さほ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

パーリ騎士

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バンキシー

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ヤッタレマン

Diễn viên lồng tiếng

Toyonaga Toshiyuki

豊永利行 / とよなが としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ユニコーンネズミ / チュウ太郎

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

リッパー教授

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

越智武者士

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

我我我ガイアール・ブランド

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Daichi

林大地 / はやし だいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

学園長

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

喝叱咤

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

喝励子

Diễn viên lồng tiếng

Osanai Reo

小山内怜央 / おさない れお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

邪闘 シス

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuzaki Wataru

露崎亘 / つゆざき わたる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

首領竜 ゴルファンタジスタ

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Hayato

金子隼人 / かねこ はやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

女子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Shirata Chihiro

白田千尋 / しらた ちひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

女子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Tsukishiro Hika

月城日花 / つきしろ ひか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

女神

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女性A

Diễn viên lồng tiếng

Shirata Chihiro

白田千尋 / しらた ちひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

女性B

Diễn viên lồng tiếng

Tsukishiro Hika

月城日花 / つきしろ ひか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

心の先生

Diễn viên lồng tiếng

Abe Souichi

あべそういち / あべ そういち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

聖カオスマントラ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kurumi

阪本久瑠実 / さかもと くるみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

堕カオスマントラ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kurumi

阪本久瑠実 / さかもと くるみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大岩さん

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Riho

杉山里穂 / すぎやま りほ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

団長

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

忍瞬の聖沌 53nju

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kurumi

阪本久瑠実 / さかもと くるみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

富轟皇 ゴルギーニ・エン・ゲルス

Diễn viên lồng tiếng

Kamio Shinichiro

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

友達

Diễn viên lồng tiếng

Takabatake Renta

高畑廉太 / たかばたけ れんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

裏斬隠 カクシ・レシピ

Diễn viên lồng tiếng

Shirata Chihiro

白田千尋 / しらた ちひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
A-Z

Nhân vật/Vai

AIロボ先生

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

CRYMAX ジャオウガ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-