[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của トミカ絆合体 アースグランナーVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của トミカ絆合体 アースグランナー, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 34 diễn viên, 69 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

34

Nhân vật

69

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アース隊員

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shuichi

内田修一 / うちだ しゅういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

アウトバーン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Tomohiro

山口智広 / やまぐち ともひろ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

オイラー

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Seiyu

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ガーディアン

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shuichi

内田修一 / うちだ しゅういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ガーディアン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Tomohiro

山口智広 / やまぐち ともひろ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ガオグランナーイーグル

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ガオグランナーサーベル

Diễn viên lồng tiếng

Tajima Akihiro

田島章寛 / たじま あきひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ガオグランナーティラノ

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ガオグランナーバッファロー

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ガオグランナーブループテラ

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Rikuya

安田陸矢 / やすだ りくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ガオグランナーレオ

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ガオグランナーレッドプテラ

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キングオブビースト

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

クラッチ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Masaki

中西正樹 / なかにし まさき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

グランナーG

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

クルー

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shuichi

内田修一 / うちだ しゅういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ゴレイム

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Seiyu

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ジェニファー

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ジャイロン

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ジュリア

Diễn viên lồng tiếng

Kikunaga Akari

菊永あかり / きくなが あかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ジョー・パケーロ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

スカイカイザー

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スティーブ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

チャンバー

Diễn viên lồng tiếng

Wakai Yuki

若井友希 / わかい ゆうき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

テツ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Tomohiro

山口智広 / やまぐち ともひろ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

テツパパ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Tomohiro

山口智広 / やまぐち ともひろ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

テツママ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Haruna

桜井春名 / さくらい はるな

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

テツ子

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Haruna

桜井春名 / さくらい はるな

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Taisuke

中野泰佑 / なかの たいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

パフパフ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Tomohiro

山口智広 / やまぐち ともひろ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

バルーガ第一形態

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Saki

宮下早紀 / みやした さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

バルーガ第二形態

Diễn viên lồng tiếng

Tajima Akihiro

田島章寛 / たじま あきひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ヒーロー

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shuichi

内田修一 / うちだ しゅういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ヒャッハーモヒカン達のリーダー

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブレーキ

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ポリスB

テレビ大阪・テレビ東京

Diễn viên lồng tiếng

Hamaguchi Masaru

濱口優 / はまぐち まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マッハ ゴウ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

マッハ ゴウのファンA

テレビ大阪・テレビ東京

Diễn viên lồng tiếng

Hamaguchi Masaru

濱口優 / はまぐち まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミニジャモク

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Saki

宮下早紀 / みやした さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

モヒカン

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

井上タクミ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

園長

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

観客A

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

観客B

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Saki

宮下早紀 / みやした さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

吉原ユウヤ

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

教授

Diễn viên lồng tiếng

Karyo Mayumi

加良まゆみ / かりょう まゆみ

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật/Vai

駆動クウガ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Haruna

桜井春名 / さくらい はるな

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

駆動バリキ

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

駆動マドカ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

駆動ライガ

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

熊猫イクゾウ

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

熊猫カケル

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuma

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

熊猫リン

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Emiri

陶山恵実里 / すやま えみり

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

検太

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Rika

森永理科 / もりなが りか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

国道シゲル

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

飼い主

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Saki

宮下早紀 / みやした さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

飼育員A

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

飼育員B

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

若者

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shuichi

内田修一 / うちだ しゅういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

赤ドン

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

村長

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

男性

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

地球

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Taisuke

中野泰佑 / なかの たいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

白いライオン

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

白いワシ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

流石タダシ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shuichi

内田修一 / うちだ しゅういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

澤藤リョーコ

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Saki

宮下早紀 / みやした さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-