[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của トライブクルクルVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của トライブクルクル, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 45 diễn viên, 83 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

45

Nhân vật

83

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Hano Daizu

羽野だい豆 / はの だいず

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

アユム

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

アルバイト

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

イケメン

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Takashi

鳴海崇志 / なるみ たかし

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ウェイター

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

お鶴さん

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yuko

井上祐子 / いのうえ ゆうこ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

お婆さん

Diễn viên lồng tiếng

Makihara Chika

槇原千夏 / まきはら ちか

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

カップルの女性

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ギャラガー

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kenji

北村謙次 / きたむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

クラスメート女子

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Chika

安済知佳 / あんざい ちか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

ゴールド

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Kosuke

さかき孝輔 / さかき こうすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

サトシ

Diễn viên lồng tiếng

Kokido Shiho

古城門志帆 / こきど しほ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サブ

Diễn viên lồng tiếng

Osa Yohei

長洋平 / おさ ようへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジェイ・エル

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ジョニー

Diễn viên lồng tiếng

Goto Kosuke

後藤光祐 / ごとう こうすけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

セツコ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yuko

上田ゆう子 / うえだ ゆうこ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

ソータの姉

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ソータの妹

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Chika

安済知佳 / あんざい ちか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

タクミ

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Karin

奈波果林 / ななみ かりん

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

トオル

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Mana

夏生磨菜 / なつき まな

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Kochi Shingo

高地真吾 / こうち しんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ネムネム

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Haruhisa

鈴木晴久 / すずき はるひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ネルソン

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuma Yoshiyuki

下妻由幸 / しもづま よしゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

パトリック

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヒュー・ウィット

Diễn viên lồng tiếng

Donoshita Katsuki

堂下勝気 / どのした かつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビリー

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ヒロト

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Misa

小林未沙 / こばやし みさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヒロユキ

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ホタル

Diễn viên lồng tiếng

Uyama Reika

宇山玲加 / うやま れいか

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

マスターT

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

マスターT

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Yamaoka Yuri

山岡ゆり / やまおか ゆり

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

マナビ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

マリコ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Misa

小林未沙 / こばやし みさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミズキの母}

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

みっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yuko

原優子 / はら ゆうこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

メイベル

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Misa

小林未沙 / こばやし みさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

モエ

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

ヤンキー

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yutaka

古川裕隆 / ふるかわ ゆたか

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ヤング三郎

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yutaka

古川裕隆 / ふるかわ ゆたか

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ルイ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuma Yoshiyuki

下妻由幸 / しもづま よしゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
漢字

Nhân vật/Vai

岡田先生

Diễn viên lồng tiếng

Nagasaki Hitomi

長﨑瞳 / ながさき ひとみ

Đơn vị

Studio A-Cat

Studio A-CAT

-

Nhân vật/Vai

音咲カノン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaoka Yuri

山岡ゆり / やまおか ゆり

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

音咲キミカ

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Karin

奈波果林 / ななみ かりん

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

音咲コウヘイ

Diễn viên lồng tiếng

Masumoto Takuya

増元拓也 / ますもと たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

音咲ユリカ

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Mana

夏生磨菜 / なつき まな

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

加納コウジ

Diễn viên lồng tiếng

Nagasaki Hitomi

長﨑瞳 / ながさき ひとみ

Đơn vị

Studio A-Cat

Studio A-CAT

-

Nhân vật/Vai

花見客

Diễn viên lồng tiếng

Miki Mii

三木美 / みき みい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

花見仙人三郎

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Masaharu

豊富満 / たはら まさはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

逆巻先生

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Mana

夏生磨菜 / なつき まな

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

警部

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

坂上雲之介

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

坂上親父

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kenji

北村謙次 / きたむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

桜坂ヒナタ

Diễn viên lồng tiếng

Miki Mii

三木美 / みき みい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

山田ファイブ

Diễn viên lồng tiếng

Horii Chisa

堀井千砂 / ほりい ちさ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

獅子堂ユージ

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Chika

安済知佳 / あんざい ちか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Mana

夏生磨菜 / なつき まな

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Mana

夏生磨菜 / なつき まな

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

真城ミズキ

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yuko

原優子 / はら ゆうこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

酔っぱらい

Diễn viên lồng tiếng

Donoshita Katsuki

堂下勝気 / どのした かつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

体育の先生

Diễn viên lồng tiếng

Nagasaki Hitomi

長﨑瞳 / ながさき ひとみ

Đơn vị

Studio A-Cat

Studio A-CAT

-

Nhân vật/Vai

大烏モミジ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Yuri

吉田有里 / よしだ ゆーり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

大道寺格之進

Diễn viên lồng tiếng

Yano Tomoya

矢野智也 / やの ともや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

天宝院ユヅル

Diễn viên lồng tiếng

Saito Soma

斉藤壮馬 / さいとう そうま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

肉屋

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

迫田リキ

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Kohei

青山耕平 / あおやま こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

八百屋

Diễn viên lồng tiếng

Hano Daizu

羽野だい豆 / はの だいず

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

飛竜テツオ

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Masaharu

豊富満 / たはら まさはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

飛竜ハネル

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

文化祭実行委員

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Chika

安済知佳 / あんざい ちか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

保育士A

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

保育士B

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Misa

小林未沙 / こばやし みさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

望月アキラ

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Masashi

玉木雅士 / たまき まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

民宿の主人

Diễn viên lồng tiếng

Yano Tomoya

矢野智也 / やの ともや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Masaharu

豊富満 / たはら まさはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

涌井

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
A-Z

Nhân vật/Vai

CMの音声

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

MCケーン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

MCバッツ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yutaka

古川裕隆 / ふるかわ ゆたか

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-