[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của トリアージXVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của トリアージX, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 67 diễn viên, 70 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

67

Nhân vật

70

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイドル

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Natsumi

山田奈都美 / やまだ なつみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

サイレン

Diễn viên lồng tiếng

Zogo Saeko

藏合紗恵子 / ぞうごう さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フィオナ・蘭・ウィンチェスター

- 単行本12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フィオナ・蘭・ウィンチェスター

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マッサージ師

Diễn viên lồng tiếng

Kayama Misa

嘉山未紗 / かやま みさ

Đơn vị

Raitofirumu

ライトフィルム

-

Nhân vật/Vai

ワイルドハント

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
漢字

Nhân vật/Vai

沖雅彰

Diễn viên lồng tiếng

Arai Yuki

荒井勇樹 / あらい ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鎧田

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

患者

Diễn viên lồng tiếng

Soya Kazuki

蒼谷和樹 / そうや かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

患者

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shintaro

田中進太郎 / たなか しんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

狭霧友子

コミックス12巻限定版に付属

Diễn viên lồng tiếng

Oora Fuyuka

緒乃冬華 / おおうら ふゆか

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

狭霧友子

Diễn viên lồng tiếng

Oora Fuyuka

緒乃冬華 / おおうら ふゆか

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

曲勇輔

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Kiryu Tashiro

吉柳太士郎 / きりゅう たしろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Kudo Gaku

工藤雅久 / くどう がく

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Okuma Kenta

大隈健太 / おおくま けんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

剣光姫

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

剣光姫

単行本12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

犬鳴慎一郎

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

犬鳴慎一郎

コミックス12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

御堂隼

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

荒波秀夫

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Masami

東正実 / あずま まさみ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

荒波大成

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

桜田奈央

Diễn viên lồng tiếng

Ono Ryoko

小野涼子 / おの りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

三神嵐

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

三神嵐

単行本12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

三倉はな

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Minami

津田美波 / つだ みなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

三日月すみれ

Diễn viên lồng tiếng

Koda Yumeha

幸田夢波 / こうだ ゆめは

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

三日月はろん

Diễn viên lồng tiếng

Nomizu Iori

野水伊織 / のみず いおり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Kitada Masamichi

北田理道 / きただ まさみち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shintaro

田中進太郎 / たなか しんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

緒方早紀

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Maya

にしむらまや / にしむら まや

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Toba Yuko

鳥羽優好 / とば ゆうこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Saito Minako

斉藤美菜子 / さいとう みなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

小川真

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤将之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

小峯蓉子

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

小湊雛子

Diễn viên lồng tiếng

Ozora Naomi

大空直美 / おおぞら なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

少女

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Mari

三咲麻里 / みさき まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

人質

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Takao

水野貴雄 / みずの たかお

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

人質

Diễn viên lồng tiếng

Soya Kazuki

蒼谷和樹 / そうや かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

雛子の父

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

杉原亜矢

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

聖雄基

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

川中島

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật/Vai

村咲馨

Diễn viên lồng tiếng

Kayama Misa

嘉山未紗 / かやま みさ

Đơn vị

Raitofirumu

ライトフィルム

-

Nhân vật/Vai

村咲馨

Diễn viên lồng tiếng

Yasuno Kiyono

安野希世乃 / やすの きよの

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

多々良五十六

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hideaki

手塚秀彰 / てづか ひであき

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật/Vai

隊員

Diễn viên lồng tiếng

Karasuda Hiroshi

烏田裕志 / からすだ ひろし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

隊員

Diễn viên lồng tiếng

Okuma Kenta

大隈健太 / おおくま けんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大道悠紀夫

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

大道國雄

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takayuki

近藤孝行 / こんどう たかゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大木弘

単行本12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

大木弘

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

瀧沢等

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Takao

水野貴雄 / みずの たかお

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Arai Yuki

荒井勇樹 / あらい ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Sunseki Kazuhiro

寸石和弘 / すんせき かずひろ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shintaro

田中進太郎 / たなか しんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shintaro

田中進太郎 / たなか しんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

東郷至

単行本12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

桃木野由宇

Diễn viên lồng tiếng

Kitta Izumi

橘田いずみ / きった いずみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

藤野

Diễn viên lồng tiếng

Soya Kazuki

蒼谷和樹 / そうや かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

藤野の娘

Diễn viên lồng tiếng

Asai Ayaka

朝井彩加 / あさい あやか

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

南城亜里沙

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

馬原小太郎

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shintaro

田中進太郎 / たなか しんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

煤原伴春

- 単行本12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

煤原伴春

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

緋崎千影

Diễn viên lồng tiếng

Kadomatsu Kanori

柚木涼香 / かどまつ かのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

飛城京児

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

蜂須賀康臣

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Makoto

高橋信 / たかはし まこと

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

望月正宗

- 単行本12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

望月正宗

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

牧石要

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Sayaka

仲谷明香 / なかや さやか

Đơn vị

Misheruentateimento

ミシェルエンターテイメント

-

Nhân vật/Vai

麻野伸一

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Kosuke

さかき孝輔 / さかき こうすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

柾木仁

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Shusaku

白川周作 / しらかわ しゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

木場美琴

- 単行本12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Yui

近藤唯 / こんどう ゆい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

木場美琴

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Yui

近藤唯 / こんどう ゆい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

木村

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yuko

井上祐子 / いのうえ ゆうこ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

幼い嵐

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Daiki

山下大輝 / やました だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

梨田織葉

単行本12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Sato Amina

佐藤亜美菜 / さとう あみな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

梨田織葉

Diễn viên lồng tiếng

Sato Amina

佐藤亜美菜 / さとう あみな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

鈴江このみ

Diễn viên lồng tiếng

Misato

味里 / みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

柩小夜

単行本12巻Blu-ray付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

柩小夜

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

AD

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shintaro

田中進太郎 / たなか しんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

Mr.アストロ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-
0-9

Nhân vật/Vai

2015年 望月龍

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Atsumi

宮﨑敦巳 / みやざき あつみ

Đơn vị

-
-