[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của トワノクオンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của トワノクオン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 51 diễn viên, 52 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

51

Nhân vật

52

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アツシ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Tomomi

渡辺智美 / わたなべ ともみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

オールドー1

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

オールドー2

Diễn viên lồng tiếng

Obara Masato

小原雅人 / おばら まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オールドー3

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オペレーター1

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

オペレーター2

第1章 - 第6章

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Azusa

片岡あづさ / えのき あづさ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

オペレーター3

Diễn viên lồng tiếng

Ai Ichitaro

会一太郎 / あい いちたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オペレーター4

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Sakura

吉岡さくら / よしおか さくら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オペレーター5

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Hiro

中嶋ヒロ / なかじま ひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オペレーター6

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Aki

中嶋あき / なかじま あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オペレーター7

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

オペレーター7

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

オペレーター8

Diễn viên lồng tiếng

Okazaki Masahiro

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

オペレーター8

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Seiko

吉田聖子 / よしだ せいこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

オペレーター9

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Akiko

川瀬晶子 / かわせ あきこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

オペレーター9

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Atsushi

田丸篤志 / たまる あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

オペレーター10

Diễn viên lồng tiếng

Aruga Yukiko

有賀由樹子 / あるが ゆきこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

オペレーター10

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

オペレーター13

Diễn viên lồng tiếng

Ushida Hiroko

牛田裕子 / うしだ ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オペレーター14

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

カイ

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カオル

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

キリ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

キリの祖母

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Michie

池田道枝 / いけだ みちえ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

クオン

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コネクト

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

サイボーグ・イプシロン

風見瞬

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

サイボーグ・ガンマ

2010年代 / ハリー

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

サイボーグ・デルタ

飛鳥ひずる

Diễn viên lồng tiếng

Kotobuki Minako

寿美菜子 / ことぶき みなこ

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

サイボーグ・ベータ

レイ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

タカオ

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ツトム

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

テイ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トワ

Diễn viên lồng tiếng

Shimowada Hiroki

下和田ヒロキ / しもわだ ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミウ

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

ユウジ

Diễn viên lồng tiếng

Nakagami Ikumi

中上育実 / なかがみ いくみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ユーマ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

ユリ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リョウ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

医者

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Kensuke

西健亮 / にし けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

一般兵A

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Kensuke

西健亮 / にし けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

官僚

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

技術チーフ

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

黒服A

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

若月みどり

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật/Vai

若者A

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Atsushi

田丸篤志 / たまる あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

若者B

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

若者C

第四章

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Nobunaga

島﨑信長 / しまざき のぶなが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

瞬の母

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Kayo

中嶋佳葉 / なかじま かよう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

上代源治

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

真田まゆみ

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

神無月星志

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

政治家

Diễn viên lồng tiếng

Miki Toshihiko

三木敏彦 / みき としひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Shun

髙木俊 / たかぎ しゅん

Đơn vị

Doruchesuta

ドルチェスター

-

Nhân vật/Vai

母の声

Diễn viên lồng tiếng

Kato Yuko

加藤有生子 / かとう ゆうこ

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật/Vai

6部作

サイボーグ・アルファ〈海藤〉

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-