Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ドキドキ伝説 魔法陣グルグルVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ドキドキ伝説 魔法陣グルグル, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 12 diễn viên, 20 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

12

Nhân vật

20

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ団員

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Yuko

前川優子 / まえかわ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ団員

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Akado Mayumi

赤土眞弓 / あかど まゆみ

Đơn vị

Riaraizu

リアライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロコ

Diễn viên lồng tiếng

Fukagai Daisuke

深貝大輔 / ふかがい だいすけ

Đơn vị

Voicegarage

ヴォイスガレージ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロコ

Diễn viên lồng tiếng

Hodoshima Shizuma

程嶋しづマ / ほどしま しづま

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ザイマン

Diễn viên lồng tiếng

Hodoshima Shizuma

程嶋しづマ / ほどしま しづま

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タテジワネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Kyogoku Kei

京極圭 / きょうごく けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナナコナ

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Yuko

前川優子 / まえかわ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バド

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

バルト

Diễn viên lồng tiếng

Fukagai Daisuke

深貝大輔 / ふかがい だいすけ

Đơn vị

Voicegarage

ヴォイスガレージ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピカラ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Daisuke

石川大介 / いしかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミルカ

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

メタル

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Yuko

前川優子 / まえかわ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

モゲル

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Reiko

ふじたれいこ / ふじた れいこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスター

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Daisuke

石川大介 / いしかわ だいすけ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

国王

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Keita

西原K太 / にしはら けいた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Bungo Atsuko

ぶんごあつこ / ぶんご あつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

神官

Diễn viên lồng tiếng

Fukagai Daisuke

深貝大輔 / ふかがい だいすけ

Đơn vị

Voicegarage

ヴォイスガレージ

-

Nhân vật · Vai diễn

人形

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Diễn viên lồng tiếng

Hodoshima Shizuma

程嶋しづマ / ほどしま しづま

Đơn vị

-
-