[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ドクタースランプVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ドクタースランプ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 68 diễn viên, 126 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

68

Nhân vật

126

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アキコさん

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ウンチ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ウンチの父

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ウンモー

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おとぎマシーン

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Michio

中尾みち雄 / なかお みちお

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

おハルばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オヤブン部下

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カールおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ガイド

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カゼ小僧

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カッパ

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カニ怪獣

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ガラ

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

きのこ父

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キャラメルマン4号 / オボッチャマン

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キャラメルマン6号

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キングコング

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

グレートキャラメルマンFX

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゴリラ

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゴロ美

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コンコンヘルメット

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジャングル少年

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジャングル少年の母

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

しょっぱまん

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

スチュワーデス

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スッパマン

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

タイム君

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

タクシー運転手

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

タマ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

ダンナ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チビルの父

Diễn viên lồng tiếng

Aomori Shin

青森伸 / あおもり しん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ドラゴン

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ドランパイア

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ナシババ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニコチャンの妻

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニコちゃんの子供A

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ニコちゃんの子供B

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニコチャン星人B

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ニコちゃん大王

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニコちゃん大王

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

パゴス

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Michio

中尾みち雄 / なかお みちお

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハシモトくん

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ハシモトくん

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

パタパタ山

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヒヨコ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ピンポン号

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブタくん

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フランケン

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブルー将軍

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ペンちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Naoko

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マジト

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ミイラ男

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ムラサキ曹長

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヤギ先生

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロドリゲス

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

乙姫

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

家来

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jaguraintanashonaru

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

怪獣

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

怪獣博士

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

吸血女

Diễn viên lồng tiếng

Emori Hiroko

江森浩子 / えもり ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

巨大ワニ

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

強盗

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

山吹みどり / 則巻みどり

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子ゴリラ

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

子ゾウ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Mizue

大塚みずえ / おおつか みずえ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

子分

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

子分A

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

主催者

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女教師A

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

小猫

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

少年千兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

千兵衛の父

Diễn viên lồng tiếng

Noda Keiichi

野田圭一 / のだ けいいち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

則巻アラレ

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Taeko

川田妙子 / かわた たえこ

Đơn vị

Tiriba Godo Gaisha

ティーリバー合同会社

-

Nhân vật/Vai

則巻アラレ

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

則巻ガジラ

Diễn viên lồng tiếng

Sawaguchi Chie

沢口千恵 / さわぐち ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

則巻千兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

孫悟空

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

太陽

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

仲間

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

摘おかあさん / 摘おくさん

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

摘鶴燐

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

摘突詰

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

唐傘お化け

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

婆さん

Diễn viên lồng tiếng

Emori Hiroko

江森浩子 / えもり ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

婦警

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

本物マシーン

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

木緑葵

Diễn viên lồng tiếng

Emori Hiroko

江森浩子 / えもり ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

木緑紺

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

Dr.マシリト

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-