Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ドクタースランプVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ドクタースランプ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 81 diễn viên, 145 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

81

Nhân vật

145

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

王城恋太

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tomiko

鈴木富子 / すずき とみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

タクシー運転手

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

カッパ

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

母ゴリラ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Airi

竹田愛里 / たけだ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

木緑紺

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コピーくん

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンナ部下

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子分C

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オヤブン部下

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナシババ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子分A

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

番長

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カールおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

キングコング

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハシモトくん

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ムラサキ曹長

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

栗頭先生

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

しょっぱまん

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコちゃんの子供A

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アキコさん

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

摘おかあさん / 摘おくさん

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フランケン

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

狼男

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マジト

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ジャングル少年の母

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

皿田きのこ

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワーデス

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

猫A

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

空豆ピースケ

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴロ美

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コンコンヘルメット

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女教師A

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

継母

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

若い女

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ペンちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Naoko

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊2

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Takehiko

渡辺武彦 / わたなべ たけひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

摘鶴天

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

神龍

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンベ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

パテ丸

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

良太

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiko

山本圭子 / やまもと けいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

則巻千兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
か