Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ドラえもん のび太の宇宙開拓史Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ドラえもん のび太の宇宙開拓史, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 10 diễn viên, 10 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

10

Nhân vật

10

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Diễn viên lồng tiếng

Sakuramoto Masahiro

桜本昌弘 / さくらもと まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギラーミン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クレム

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

しずか

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Michiko

野村道子 / のむら みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チャミー

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブブ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Eiko

山田栄子 / やまだ えいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ママ

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ロップルの母

Diễn viên lồng tiếng

Tsukada Emiko

塚田恵美子 / つかだ えみこ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

中学生A

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

中学生B

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-