Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ノケモノたちの夜Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ノケモノたちの夜, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 50 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

60

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ワトソン

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Amano Hirosato

天野宏郷 / あまの ひろさと

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
F

Nhân vật · Vai diễn

悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ホームズ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-
I

Nhân vật · Vai diễn

イベルタ

青年期

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

王

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Takahiro

今村卓博 / いまむら たかひろ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイト

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシア

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

マリウス・ブラックベル

Diễn viên lồng tiếng

Karino Sho

狩野翔 / かりの しょう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーサーの弟

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwazaki Hayato

柏崎隼史 / かしわざき はやと

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

三ッ目の悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター

Diễn viên lồng tiếng

Kawasaki Meiko

川﨑芽衣子 / かわさき めいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Taihi

木村太飛 / きむら たいひ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アスタロト

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

マルバス

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タケナミ

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Kentaro

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーサーの妹

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Rin

久住琳 / くすみ りん

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Makimura Takuya

蒔村拓哉 / まきむら たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Marunaka Koji

丸中康司 / まるなか こうじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ローブの悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Kenichiro

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーサー

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Misato

松岡美里 / まつおか みさと

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

シトリ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Misaizu Keisuke

美斉津恵友 / みさいづ けいすけ

Đơn vị

Hanagumi Shibai

花組芝居

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Miura Chiyuki

三浦千幸 / みうら ちゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トカゲの悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Moai Iwashita

モアイ岩下 / モアイ いわした

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

駅員

Diễn viên lồng tiếng

Moai Iwashita

モアイ岩下 / モアイ いわした

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ソル

少年期

Diễn viên lồng tiếng

Mori Nanako

森なな子 / もり ななこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Yoshinori

中山祥徳 / なかやま よしのり

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュラ

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Kotaro

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ハリエット

Diễn viên lồng tiếng

Oda Karin

小田果林 / おだ かりん

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

店のおばちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Okada Sachiko

岡田幸子 / おかだ さちこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

団長

ソル

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーサー

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スノウ

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

カリム

Diễn viên lồng tiếng

Ota Tetsuharu

太田哲治 / おおた てつはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

町の女性

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Rena

小澤麗那 / おざわ れな

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ビビアン

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Iori

佐伯伊織 / さえき いおり

Đơn vị

Pony Canyon

ポニーキャニオン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーサーの母

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Kanako

桜木可奈子 / さくらぎ かなこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Ryuichi

澤田龍一 / さわだ りゅういち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Mei

柴田芽衣 / しばた めい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akihiro

篠原彰宏 / しのはら あきひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

川の悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナベリウス

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ノア・ブラックベル

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Shinnosuke

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スタンリー

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hidenori

高橋英則 / たかはし ひでのり

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

イベルタ

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィステリア

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンタリオン

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Shunsuke

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

悪魔つきの人

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hikaru

田中光 / たなか ひかる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Diễn viên lồng tiếng

Tsukada Yui

塚田悠衣 / つかだ ゆい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

地主

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーサーの父

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Satoshi

山口恵 / やまぐち さとし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

農夫

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Masashi

山根雅史 / やまね まさし

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の女性

Diễn viên lồng tiếng

Yano Yumika

矢野優美華 / やの ゆみか

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーカス・ブラックベル

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Rikuya

安田陸矢 / やすだ りくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

斥候

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Joichiro

吉田丈一郎 / よしだ じょういちろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-