Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ハッカドールVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ハッカドール, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 21 diễn viên, 45 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

21

Nhân vật

45

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

オタク

Diễn viên lồng tiếng

Abe Souichi

あべそういち / あべ そういち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマさん

Diễn viên lồng tiếng

Abe Souichi

あべそういち / あべ そういち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

オーナー

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆっぴー

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ダークエルフ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Junichi

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーメン屋の親父

Diễn viên lồng tiếng

Goto Junichi

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

浦上

Diễn viên lồng tiếng

Goto Junichi

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ラブリーブルー

Diễn viên lồng tiếng

Hachisuka Tomotaka

蜂須賀智隆 / はちすか ともたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

会長

Diễn viên lồng tiếng

Hachisuka Tomotaka

蜂須賀智隆 / はちすか ともたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Karasuma Yuuichi

烏丸祐一 / からすま ゆういち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

じいや

Diễn viên lồng tiếng

Karasuma Yuuichi

烏丸祐一 / からすま ゆういち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Karasuma Yuuichi

烏丸祐一 / からすま ゆういち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

社長

Diễn viên lồng tiếng

Karasuma Yuuichi

烏丸祐一 / からすま ゆういち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユート

演出

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

テツヤ(兄)

監督

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

男性ニュースキャスター

監督

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

監督

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

黒羽根

監督

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

石川刑事

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kenji

北村謙次 / きたむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kenji

北村謙次 / きたむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
M

Nhân vật · Vai diễn

後藤

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

竹内雅人

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ラブリーイエロー・大佐

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Jun

宮本淳 / みやもと じゅん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

荒くれ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Jun

宮本淳 / みやもと じゅん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Diễn viên lồng tiếng

Morita Ryosuke

森田了介 / もりた りょうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Diễn viên lồng tiếng

Morita Ryosuke

森田了介 / もりた りょうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

課長

Diễn viên lồng tiếng

Morita Ryosuke

森田了介 / もりた りょうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
O

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Okai Katsunori

岡井カツノリ / おかい カツノリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

弄内郁夫

Diễn viên lồng tiếng

Okai Katsunori

岡井カツノリ / おかい カツノリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハッカドール2号

Diễn viên lồng tiếng

Okuno Kaya

奥野香耶 / おくの かや

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

隆幸

Diễn viên lồng tiếng

Shimoyamada Ayaka

下山田綾華 / しもやまだ あやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ハッカドール1号

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Miyu

高木美佑 / たかぎ みゆ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モバミ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Minami

田中美海 / たなか みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

王女キララ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Minami

田中美海 / たなか みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ハッカドール4号

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

幼馴染

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ハッカドール3号

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Nanami

山下七海 / やました ななみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クラミ

Diễn viên lồng tiếng

Yashima Sarara

八島さらら / やしま さらら

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アヤメ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Mayu

吉岡茉祐 / よしおか まゆ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モブアイドル

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Mayu

吉岡茉祐 / よしおか まゆ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラブリーピンク

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Mayu

吉岡茉祐 / よしおか まゆ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

UNIシステム

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッカドール0号

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モブアイドル

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女性リポーター

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

郁夫母

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-