Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của パルムの樹Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của パルムの樹, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 25 diễn viên, 23 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

23

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

ガンテル

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャリコ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリラ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリラ

Diễn viên lồng tiếng

Omizu Tadasuke

大水忠相 / おおみず ただすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリラ

Diễn viên lồng tiếng

Oshima Masaya

大島将哉 / おおしま まさや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリラ隊長

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

コーラム

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Hino Yurika

日野由利加 / ひの ゆりか

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャタ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーマの思念

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Shoko

津田匠子 / つだ しょうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソル族

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Hisanori

根本央紀 / ねもと ひさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダルマ屋

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

テジナ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miyako

伊東みやこ / いとう みやこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バク

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

パルム

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バロン

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ボサボサ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ホタ

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ポポ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ムー

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロアルト

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

子供のコーラム

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

若いフォー

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

女ゲリラ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

農場主

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takashi

吉田孝 / よしだ たかし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-