Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của パワーストーンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của パワーストーン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 30 diễn viên, 65 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

30

Nhân vật

65

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アポルス

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルガス

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・フォッカー

Diễn viên lồng tiếng

Onosaka Masaya

小野坂昌也 / おのさか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オクト

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Keiko

水谷ケイコ / みずたに けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガルーダ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンダ

Diễn viên lồng tiếng

Seta Ikkei

世田壱恵 / せた いっけい

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンマン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンロックの子

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

キャッシー

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サイケ

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

サハヤ

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

サル

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Keiko

水谷ケイコ / みずたに けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジネス

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャックの母

Diễn viên lồng tiếng

Nagahori Miho

永堀美穂 / ながほり みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダルズ族

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

ツボ振りの姐さん

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Megumi

緒方恵美 / おがた めぐみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーラー

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロス

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロスの従者

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

パスー

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブーン

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

プライド

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ホルタ

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

ラメガウン

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

リリカ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Jun

田中潤 / たなか じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リンド

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルージュ

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

レフリー

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Masahiro

尾形雅宏 / おがた まさひろ

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンタン

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Megumi

緒方恵美 / おがた めぐみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンタンの師匠

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

奥田源右衛門

Diễn viên lồng tiếng

Cho Katsumi

長克巳 / ちょう かつみ

Đơn vị

Chikyuugi Geino Jimusho

地球儀 (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

歌手

Diễn viên lồng tiếng

Nagahori Miho

永堀美穂 / ながほり みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

格闘家

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

勘定院損得

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

監視員

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

監視員

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

菊ノ丞

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

玉四郎

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Masahiro

尾形雅宏 / おがた まさひろ

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

剣次郎

Diễn viên lồng tiếng

Seta Ikkei

世田壱恵 / せた いっけい

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

剣太郎

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場の店主

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

大菊

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Keiko

水谷ケイコ / みずたに けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大樽の局

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

町長

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Keiko

水谷ケイコ / みずたに けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Masahiro

尾形雅宏 / おがた まさひろ

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Masahiro

尾形雅宏 / おがた まさひろ

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Keiko

水谷ケイコ / みずたに けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

武闘家

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

武闘家

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Masahiro

尾形雅宏 / おがた まさひろ

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

弥次郎

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いジャック

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Jun

田中潤 / たなか じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

竜馬

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

竜馬の師匠

Diễn viên lồng tiếng

Cho Katsumi

長克巳 / ちょう かつみ

Đơn vị

Chikyuugi Geino Jimusho

地球儀 (芸能事務所)

-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

1999年、格闘家

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Fumio

吉岡ふみお / よしおか ふみお

Đơn vị

-
-